Sự kiện chính
Akito Tanahashi
15'
Takato Takeuchi
40'
41'
46'
Adailton dos Santos da Silva
Hinata Ogura
46'
Kyo Hosoi
Katsuya Iwatake
48'
53'
58'
Joao Queiroz
Akiyuki Yokoyama
Yusaku Takusari
Takato Takeuchi
69'
Ko Watahiki
Sora Okita
69'
ANDO Tsubasa
Kai Sasaki
76'
Taira Maeda
Riku NAKAYAMA
76'
79'
Takanari Endo
Ryo Kubota
84'
Adailton dos Santos da Silva
84'
Naoya Komazawa
Lukian Araujo de Almeida
90'
Masato Tokida
Ryo Takano
90'
90'
Kaili Shimbo
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 10
- 6 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 2
- 7 Sút bóng 18
- 6 Sút cầu môn 13
- 72 Tấn công 76
- 35 Tấn công nguy hiểm 42
- 1 Sút ngoài cầu môn 5
Dữ liệu đội bóng SC Sagamihara vs Yokohama FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1 | Ghi bàn | 0.8 |
| 2.7 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.4 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 13.5 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 10.3 | Phạt góc | 3.5 | 5.5 | Phạt góc | 3.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 14.5 | 0 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 43.5% | 48.3% | TL kiểm soát bóng | 38.9% |
SC Sagamihara
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Yokohama FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 3
- 16
- 18
- 11
- 12
- 13
- 12
- 16
- 9
- 30
- 34
- 12
- 6
- 17
- 8
- 14
- 13
- 17
- 15
- 14
- 20
- 24
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | SC Sagamihara (0 Trận đấu) | Yokohama FC (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 22/03/2026 02:15





