GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Nhật Bản
VS
Thời tiết: Nắng ,16℃~17℃

Sự kiện chính

3
Phút
    2'
    Yuri Mori
    11'
    0-1 Shunnosuke Matsuki
    14'
    0-2 Kosei Okazawa (Hỗ trợ : Yuto Nakamura)
    Kazumasa Shimizu
    34'
    36'
    0-3 Jinta Miki (Hỗ trợ : Ryosuke Hisadomi)
    Jiro FujitaToraji Chiba
    46'
    46'
    Ren AsakuraRyosuke Hisadomi
    46'
    Masahiko SugitaJinta Miki
    1-3 Yuki Okada (Hỗ trợ : Kazumasa Shimizu)
    53'
    2-3 Kazumasa Shimizu
    57'
    68'
    Ken YamuraYusuke Kikui
    Tsubasa NakamuraKosei Ashibe
    82'
    86'
    Hayato KandaManabe Hayato
    88'
    Shunnosuke Matsuki
    3-3 Takumi Fujitani (Hỗ trợ : Takeaki Harigaya)
    88'
    Takatora EinagaUheiji Uehata
    90'
    Takatora Einaga
    90'
    90'
    So NakagawaYuri Mori
    Hayate TomaTatsuya Anzai
    90'
3
Phút
    0 - 1
    Kanda H.
    Takeaki Harigaya
    1 - 1
    1 - 2
    Matsuki S.
    Nakamura T.
    1 - 2
    1 - 3
    Okazawa K.
    Yuki O.
    2 - 3
    2 - 4
    Sugita M.
    Jiro Fujita
    3 - 4
    3 - 5
    Yamura K.
Bàn thắngBàn thắng
Phản lưới nhàPhản lưới nhà
Thẻ vàngThẻ vàng
Thay vàoThay vào
Miss penaltyMiss penalty
PenaltyPenalty
Check varCheck var
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thay raThay ra
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai

Thống kê kỹ thuật

  • 2 Phạt góc 7
  • 2 Phạt góc (HT) 4
  • 2 Thẻ vàng 2
  • 9 Sút bóng 8
  • 3 Sút cầu môn 4
  • 88 Tấn công 91
  • 42 Tấn công nguy hiểm 54
  • 6 Sút ngoài cầu môn 4

Dữ liệu đội bóng vs Fujieda MYFC đầy đủ nhất

Đội nhà 3 trận gần nhất Đội khách Đội nhà 10 trận gần nhất Đội khách
2.3 Ghi bàn 0.7 1.4 Ghi bàn 0.7
1 Mất bàn 1 1.1 Mất bàn 1.3
10 Bị sút cầu môn 18.7 11.7 Bị sút cầu môn 12.3
3.7 Phạt góc 4 4.6 Phạt góc 5.2
1.7 Thẻ vàng 2.3 1.6 Thẻ vàng 2.1
0 Phạm lỗi 13.7 0 Phạm lỗi 15.7
49.7% TL kiểm soát bóng 38% 50.9% TL kiểm soát bóng 49.3%
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Fujieda MYFC
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 12
1~15
  • 22
  • 8
16~30
  • 8
  • 29
31~45
  • 22
  • 10
46~60
  • 8
  • 19
61~75
  • 20
  • 19
76~90
  • 17
  • 17
1~15
  • 9
  • 12
16~30
  • 22
  • 10
31~45
  • 20
  • 15
46~60
  • 18
  • 14
61~75
  • 18
  • 29
76~90
  • 11

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HT/FT (0 Trận đấu) Fujieda MYFC (38 Trận đấu)
Đội nhà Đội khách Đội nhà Đội khách
HT thắng/FT thắng 0 0 2 2
HT hòa/FT thắng 0 0 4 1
HT thua/FT thắng 0 0 0 0
HT thắng/FT hòa 0 0 1 0
HT hòa/FT hòa 0 0 3 6
HT thua/FT hòa 0 0 2 0
HT thắng/FT thua 0 0 0 0
HT hòa/FT thua 0 0 3 4
HT thua/FT thua 0 0 4 6
Cập nhật 22/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2