Sự kiện chính
8'
30'
39'
46'
Shohei Ogushi
Yushi Yamaya
55'
Ryo Toyama
58'
Kentaro Kai
59'
69'
Shun Nakamura
71'
Fabio Azevedo
Mohamad Sadiki Wade
Kosuke Fujieda
Takumi Kato
75'
82'
Yoshiatsu Oiji
In-Ju Mun
82'
Jin Izumisawa
Daigo Araki
Aren Inoue
Ryota Sawazaki
84'
88'
Naoki Yamada
Riyo Kawamoto Murakoshi K. 

1 - 0
1 - 1
Fábio Vitor Antonio Azevedo PiresFujieda K. 

2 - 1
2 - 2
Shohei OgushiYuta Fukazawa 

3 - 2
3 - 2
Yamada N.Oda I. 

4 - 2
4 - 3
Fukuta A.Tatsuya Shirai 

4 - 3
4 - 4
Nakamura S.Yasunaga R. 

5 - 4
5 - 4
Toyama R.
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 3
- 10 Sút bóng 7
- 5 Sút cầu môn 4
- 104 Tấn công 93
- 62 Tấn công nguy hiểm 47
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
Dữ liệu đội bóng Matsumoto Yamaga FC vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.8 | Mất bàn | 2 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 5.3 | Phạt góc | 6 | 5.3 | Phạt góc | 5.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.7 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 48.3% | Phạm lỗi | 47.3% | 48.2% | Phạm lỗi | 50.5% |
Matsumoto Yamaga FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 11
- 26
- 15
- 10
- 34
- 31
- 9
- 7
- 11
- 10
- 18
- 23
- 16
- 15
- 10
- 8
- 14
- 17
- 6
- 15
- 33
- 19
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Matsumoto Yamaga FC (0 Trận đấu) | (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





