Sự kiện chính
Yushi Hasegawa
8'
13'
Ibuki Konno
46'
Shun Nakajima
Ibuki Konno
57'
61'
Shu Yoshizawa
Takashi Kondo
63'
65'
Masato Sasaki
73'
Masato Araki
Atsuki Yamanaka
73'
Soichiro Fukaminato
Ryo Nishitani
76'
Kohei Shin
Shun Osaki
78'
Hayato Hasegawa
Morita Daichi
83'
84'
Sosuke Shibata
Kazuya Ando
Nojima Keito
84'
88'
Iori Sakamoto
Taisei Kato
90'
90'
Shota Kofie
Daiki Yamaguchi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 7
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 7 Sút bóng 8
- 1 Sút cầu môn 5
- 80 Tấn công 71
- 58 Tấn công nguy hiểm 57
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
Dữ liệu đội bóng vs Ban Di Tesi Iwaki đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 0.4 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 0.7 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 6 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 | 5.2 | Phạt góc | 4.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11 | Phạm lỗi | 17 | 11 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 52% | 46.6% | TL kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ban Di Tesi Iwaki
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 31
- 8
- 13
- 7
- 4
- 19
- 9
- 19
- 18
- 15
- 22
- 29
- 10
- 2
- 14
- 11
- 22
- 20
- 24
- 8
- 4
- 14
- 24
- 42
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (4 Trận đấu) | Ban Di Tesi Iwaki (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 8 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 2 | 5 |
Cập nhật 22/03/2026 04:46





