Sự kiện chính
14'
33'
41'
51'
Kohei Isa
Yuto Sakurai
55'
Manato Yoshida
Yusuke Matsuo
55'
Manato Kimoto
Hiroto Nakagawa
55'
58'
Cal Jennings
Daisuke Takagi
74'
Ren Ikeda
Yosuke Ueno
Arata Kozakai
Takumi Yamaguchi
75'
77'
Taiga Kimoto
Shuto Udo
80'
90'
Koyo Shigema
Taiga Ishiura
90'
Hisaya Sato
Kazuaki Ihori
90'
Miyu Sato
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Oita Trinita vs FC Ryukyu đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 0.5 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 2.3 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 3 | Phạt góc | 2.3 | 4.3 | Phạt góc | 3.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 0 | 11 | Phạm lỗi | 0 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 46% | TL kiểm soát bóng | 49.1% |
Oita Trinita
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Ryukyu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 11
- 20
- 17
- 20
- 20
- 20
- 14
- 12
- 17
- 8
- 17
- 13
- 12
- 25
- 12
- 11
- 16
- 20
- 16
- 13
- 18
- 13
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Oita Trinita (38 Trận đấu) | FC Ryukyu (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 0 | 0 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





