Sự kiện chính
Ren Inoue
Shunya Sakai
64'
69'
Shuhei Kamimura
Keita Negishi
69'
Eitaro Matsuda
Yuki Omoto
69'
Jeong-min Bae
Masato Handai
Ken Tshizanga Matsumoto
Mahiro Ano
73'
Shogo Rikiyasu
RIku Yamauchi
73'
Takashi Abe
Seitaro Tanaka
73'
77'
Akira Iihoshi
Kenichi Nasu
Hayate Take
Yusei Toshida
86'
87'
Ora Ishihara
Koya Fujii
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 7
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 7 Sút bóng 11
- 5 Sút cầu môn 2
- 82 Tấn công 70
- 35 Tấn công nguy hiểm 41
- 2 Sút ngoài cầu môn 9
Dữ liệu đội bóng Miyazaki vs Roasso Kumamoto đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.3 | 2 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 1.5 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 7.2 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.3 | 4.8 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 13 | 0 | Phạm lỗi | 12 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 49.5% | TL kiểm soát bóng | 52.7% |
Miyazaki
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Roasso Kumamoto
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 15
- 13
- 15
- 18
- 15
- 20
- 6
- 15
- 27
- 22
- 21
- 12
- 6
- 5
- 18
- 23
- 22
- 7
- 6
- 17
- 22
- 33
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Miyazaki (0 Trận đấu) | Roasso Kumamoto (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 5 | 4 |
Cập nhật 21/03/2026 16:03





