Sự kiện chính
19'
22'
Elijah Addai
43'
Ziad Ouled-Haj-Mhand
Janis Ikaunieks
45'
45'
Gauthier Mankenda
Niks Dusalijevs
46'
Darko Lemajic
Mor Talla Gaye
46'
Modou Saidy
Strahinja Rakic
46'
Gauthier Mankenda
51'
57'
Martins Kigurs
Cedric Kouadio
58'
68'
Linards Lozda
Joel Yakubu
69'
76'
Mamadou Sylla
Maksims Kopilovs
85'
Aleksandar Filipovic
Janis Ikaunieks
86'
90'
Alims Saveljevs
Artem Harzha
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Rigas Futbola skola vs BFC Daugavpils đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.7 | 3.1 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 1.6 |
| 7.5 | Bị sút cầu môn | 11 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.3 | 5.6 | Phạt góc | 4.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11 | Phạm lỗi | 12.5 | 11.7 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 58% | TL kiểm soát bóng | 41.7% | 57.2% | TL kiểm soát bóng | 46% |
Rigas Futbola skola
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
BFC Daugavpils
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 18
- 16
- 4
- 21
- 18
- 14
- 18
- 21
- 13
- 16
- 25
- 13
- 8
- 13
- 10
- 18
- 19
- 13
- 22
- 11
- 15
- 29
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rigas Futbola skola (36 Trận đấu) | BFC Daugavpils (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 9 | 7 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 3 | 5 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





