Sự kiện chính
23'
44'
Jaume Grau Ciscar
Jiarun Gao
44'
55'
Shi Yan
Wang Qiuming
65'
Xinghan Wu
Ba Dun
65'
Xie Weijun
Aitor Córdoba
77'
Chen Binbin
Jefferson Pereira
79'
80'
Ji Shengpan
Jaume Grau Ciscar
80'
sinan kaloglu
Sun Ming Him
Xu Dong
Haoran Li
84'
Tian Yuda
Guy Carel Mbenza Kamboleke
90'
Tian YiNong
Li Tixiang
90'
Tian Yuda(Reason:Penalty confirmed)
90'
90'
Wang Xianjun
Takahiro Kunimoto
90'
De ao Tian
Dinghao Yan
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 0 1
- 11 7
- 4 3
- 59 47
- 1.73 0.7
- 1.87 0.34
- 27 22
- 19 24
- 39 27
- 20 20
- 28 25
- 6 Phạt góc 9
- 4 Phạt góc (HT) 6
- 1 Thẻ vàng 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 15 Sút bóng 10
- 5 Sút cầu môn 2
- 100 Tấn công 92
- 32 Tấn công nguy hiểm 42
- 7 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Đá phạt trực tiếp 11
- 438 Chuyền bóng 281
- 11 Phạm lỗi 11
- 5 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng 7
- 5 Số lần thay người 5
- 13 Beat 4
- 18 Quả ném biên 19
- 15 Tắc bóng thành công 13
- 4 Challenge 8
- 3 Tạt bóng thành công 6
- 40 Chuyền dài 29
Dữ liệu đội bóng Liaoning Tieren vs Tianjin Tigers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 0 | 1.4 | Ghi bàn | 0.6 |
| 2.7 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 1.9 |
| 19 | Bị sút cầu môn | 10.5 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 2.5 | Phạt góc | 3.5 | 4.2 | Phạt góc | 3 |
| 4 | Thẻ vàng | 2 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11 | Phạm lỗi | 11.5 | 11.7 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 50.5% | 53.3% | TL kiểm soát bóng | 52.2% |
Liaoning Tieren
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tianjin Tigers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 15
- 10
- 18
- 15
- 15
- 20
- 10
- 17
- 10
- 21
- 28
- 13
- 11
- 23
- 11
- 16
- 30
- 3
- 0
- 20
- 16
- 23
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Liaoning Tieren (2 Trận đấu) | Tianjin Tigers (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 3 | 6 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





