Sự kiện chính
Song Haoyu
45'
46'
Albion Ademi
Hujahmat Shahsat
Jingchao Meng
50'
Nelson Luz
Liu Xiaolong
67'
Peng Xinli
Barak Braunshtai
67'
69'
Nan Song
74'
Wai-Tsun Dai
Albion Ademi
76'
Eden Karzev
82'
83'
Junsheng Yao
Tim Chow
89'
Jiang Zhipeng
Yiming Yang
Afrden Asqer
Abdul-Aziz Yakubu
90'
Sun Jie
Jingchao Meng
90'
90'
Junsheng Yao
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Qingdao Youth Island vs Shenzhen Xinpengcheng đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2.3 | Mất bàn | 2 | 1.5 | Mất bàn | 1.4 |
| 14.5 | Bị sút cầu môn | 18.3 | 14.7 | Bị sút cầu môn | 15.7 |
| 5 | Phạt góc | 3.3 | 5 | Phạt góc | 3.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11 | Phạm lỗi | 11 | 14.7 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 36.5% | TL kiểm soát bóng | 33% | 39.9% | TL kiểm soát bóng | 41.9% |
Qingdao Youth Island
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Shenzhen Xinpengcheng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 16
- 12
- 2
- 12
- 24
- 23
- 27
- 17
- 13
- 23
- 16
- 15
- 14
- 13
- 17
- 17
- 15
- 10
- 9
- 15
- 18
- 26
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Qingdao Youth Island (32 Trận đấu) | Shenzhen Xinpengcheng (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 4 | 10 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





