Sự kiện chính
12'
Vladislav Poloz
14'
28'
56'
Vladislav Kalinin
Gleb Zherdev
Valeriy Senko
56'
60'
Artem Sokolovskiy
60'
Moustapha Djimet
Vladislav Poloz
64'
Kirill Chernook
Pavel Chikida
70'
Ricky Ngatchou
Aleksandr Dzhigero
70'
73'
Evgeni Malashevich
Gulzhigit Alykulov
73'
Kirill Kaplenko
Artem Sokolovskiy
Terentiy Lutsevich
Aleksey Antilevski
77'
Vashkevich
Yuli Kuznetsov
77'
87'
Karen Vardanyan
90'
Sergey Karpovich
Karen Vardanyan
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 4
- 8 Sút bóng 9
- 3 Sút cầu môn 3
- 70 Tấn công 92
- 39 Tấn công nguy hiểm 51
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 17 Đá phạt trực tiếp 10
- 8 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 3
- 36 Quả ném biên 32
Dữ liệu đội bóng Slavia Mozyr vs Dinamo Minsk đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 0.7 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 7.5 | 10 | Bị sút cầu môn | 7.3 |
| 4 | Phạt góc | 6 | 3.4 | Phạt góc | 7 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 10.3 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 53.5% | TL kiểm soát bóng | 59% | 47.4% | TL kiểm soát bóng | 60.4% |
Slavia Mozyr
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dinamo Minsk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 7
- 10
- 14
- 23
- 31
- 14
- 14
- 16
- 14
- 16
- 17
- 12
- 10
- 19
- 27
- 19
- 6
- 6
- 17
- 16
- 10
- 25
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Slavia Mozyr (30 Trận đấu) | Dinamo Minsk (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 0 | 2 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





