Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 10
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 13 Sút bóng 13
- 3 Sút cầu môn 7
- 79 Tấn công 104
- 19 Tấn công nguy hiểm 36
- 10 Sút ngoài cầu môn 6
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 0.7 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 0.8 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 17.6 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 3 | Phạt góc | 2.7 | 2.6 | Phạt góc | 4.4 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 0.5 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 6 | Phạm lỗi | 7.5 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 45.3% | 46.8% | TL kiểm soát bóng | 48.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 10
- 27
- 17
- 8
- 20
- 11
- 12
- 5
- 12
- 33
- 27
- 12
- 8
- 11
- 15
- 16
- 17
- 20
- 8
- 11
- 15
- 25
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (8 Trận đấu) | (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





