Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 0
- 20 Sút bóng 4
- 10 Sút cầu môn 2
- 105 Tấn công 92
- 57 Tấn công nguy hiểm 44
- 10 Sút ngoài cầu môn 2
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.2 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 4 | 0.6 | Mất bàn | 2.8 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 17.1 |
| 2.7 | Phạt góc | 2.7 | 3.1 | Phạt góc | 4 |
| 0 | Thẻ vàng | 0.5 | 0.5 | Thẻ vàng | 0.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 10 | Phạm lỗi | 9 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 50.4% | TL kiểm soát bóng | 47.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 4
- 3
- 16
- 18
- 12
- 15
- 16
- 24
- 28
- 30
- 24
- 18
- 10
- 14
- 15
- 26
- 20
- 4
- 12
- 16
- 15
- 22
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (6 Trận đấu) | (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 1 | 2 |
Cập nhật 22/03/2026 02:14





