Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 16 Sút bóng 8
- 10 Sút cầu môn 4
- 112 Tấn công 102
- 68 Tấn công nguy hiểm 53
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 3 | 1.2 | Ghi bàn | 2.7 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.2 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 5.7 | Phạt góc | 3 | 4.9 | Phạt góc | 4.6 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 0 | 0.5 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 5 | Phạm lỗi | 5 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 52.7% | 53.5% | TL kiểm soát bóng | 54.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 17
- 7
- 13
- 15
- 14
- 10
- 14
- 23
- 13
- 25
- 26
- 14
- 16
- 18
- 12
- 14
- 8
- 16
- 8
- 14
- 20
- 20
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (8 Trận đấu) | (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





