Sự kiện chính
16'
46'
Akmal Bakhtiyarov
Duban Palacio
54'
Akmal Bakhtiyarov
58'
Ayan Baydauletov
Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani
63'
Agustin Emanuel Pastoriza Cacabelos
Dmytro Topalov
64'
Temirlan Erlanov(Reason:Goal Disallowed - offside)
66'
68'
Aybar Zhaksylykov
Euloge Placca Fessou
68'
Evgeni Berezkin
Hrvoje Ilic
68'
Roman Murtazayev
Ivan Sviridov
79'
84'
Almas Tyulyubay
85'
87'
Ramazan Orazov
Pablo Alvarez
88'
Adilkhan Tanzharikov
89'
Vitaliy Laturnus
Pablo Alvarez
89'
90'
Asan Baigaliev
Almas Tyulyubay
90'
Miram Kikbaev
Timur Dosmagambetov
90'
90'
Arsen Ashirbek
Temirlan Erlanov
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 4
- 6 Sút bóng 11
- 4 Sút cầu môn 7
- 50 Tấn công 48
- 39 Tấn công nguy hiểm 42
- 2 Sút ngoài cầu môn 4
- 7 Đá phạt trực tiếp 6
- 16 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 0
- 8 Quả ném biên 7
Dữ liệu đội bóng FK Aktobe Lento vs FK Yelimay Semey đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.7 | 2 | Mất bàn | 2 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 6.5 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 5 | Phạt góc | 3.5 | 3.8 | Phạt góc | 5.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 2.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 16 | Phạm lỗi | 19 | 14.6 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 42.5% | 47.4% | TL kiểm soát bóng | 46% |
FK Aktobe Lento
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Yelimay Semey
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 9
- 10
- 9
- 18
- 23
- 18
- 13
- 13
- 17
- 24
- 26
- 8
- 23
- 8
- 7
- 13
- 21
- 22
- 14
- 15
- 9
- 31
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Aktobe Lento (27 Trận đấu) | FK Yelimay Semey (27 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 3 | 0 |
Cập nhật 22/03/2026 02:10





