Sự kiện chính
7'
42'
46'
Assan Corr
Mate Tuboly
46'
Tsotne Kapanadze
Filip Blazek
47'
Fabian Bzdyl
Samuel Datko
57'
Andrei Florea
Miroslav Kacer
57'
62'
Andreas Gruber
Adam Labo
Rego Szantho
Timotej Hranica
67'
Patrik Ilko
Marko Roginic
67'
76'
Abdoulaye Gueye
Taras Kacharaba
Daniel Homet Ruiz
Michal Fasko
80'
84'
87'
Nathan Udvaros
Ammar Ramadan
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 0
- 2 0
- 9 4
- 9 7
- 55 35
- 1.92 0.56
- 2.58 0.39
- 28 9
- 12 11
- 46 21
- 9 14
- 14 21
- 4 Phạt góc 1
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 18 Sút bóng 11
- 5 Sút cầu môn 3
- 109 Tấn công 102
- 44 Tấn công nguy hiểm 36
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
- 6 Sút trúng cột dọc 2
- 17 Đá phạt trực tiếp 9
- 371 Chuyền bóng 456
- 9 Phạm lỗi 17
- 1 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 2
- 14 Tắc bóng 7
- 10 Beat 2
- 20 Quả ném biên 23
- 1 Woodwork 1
- 15 Tắc bóng thành công 7
- 9 Challenge 8
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 18 Chuyền dài 49
Dữ liệu đội bóng MSK Zilina vs Dunajska Streda đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.4 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 9 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.3 | 6.3 | Phạt góc | 4.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 9.5 | 10.7 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 58.7% | TL kiểm soát bóng | 47% | 54.7% | TL kiểm soát bóng | 52.9% |
MSK Zilina
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dunajska Streda
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 23
- 20
- 12
- 18
- 16
- 18
- 7
- 17
- 21
- 16
- 18
- 13
- 12
- 10
- 12
- 21
- 22
- 16
- 22
- 18
- 16
- 18
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | MSK Zilina (55 Trận đấu) | Dunajska Streda (57 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 7 | 14 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 7 | 4 | 10 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 4 | 0 |
Cập nhật 22/03/2026 04:42





