Sự kiện chính
22'
Lukas Fila
33'
Samuel Grygar
36'
Oliver Luteran
45'
50'
Adam Tucny
51'
Marian Chobot
Adam Tucny
Korede Adedoyin
62'
74'
76'
Martin Bacik
Ondrej Sasinka
77'
Patrik Jevos
Lukas Fila
77'
Martin Chrien
Jan Hladik
Dylann Kam
Roshaun Mathurin
77'
77'
Lukas Endl
Samuel Grygar
Pepijn Doesburg
Korede Adedoyin
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Trencin vs MFK Ruzomberok đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.7 | 1.7 | Mất bàn | 2 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.9 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 10.1 | Phạm lỗi | 13 |
| 43% | TL kiểm soát bóng | 46% | 51.1% | TL kiểm soát bóng | 46% |
Trencin
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
MFK Ruzomberok
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 18
- 4
- 18
- 17
- 16
- 14
- 8
- 17
- 12
- 29
- 28
- 16
- 9
- 14
- 11
- 18
- 19
- 19
- 25
- 21
- 11
- 9
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Trencin (56 Trận đấu) | MFK Ruzomberok (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 5 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 6 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 7 | 5 | 9 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





