Sự kiện chính
3'
Aykhan Guseynov
22'
27'
49'
59'
90'
Roderick Miller
Roderick Miller
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 0
- 8 Sút bóng 8
- 3 Sút cầu môn 5
- 99 Tấn công 96
- 40 Tấn công nguy hiểm 33
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
Dữ liệu đội bóng Turan Tovuz vs FK Gilan Gabala đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0 | Mất bàn | 1.3 | 0.5 | Mất bàn | 1.1 |
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 5.8 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 2.7 | Phạt góc | 4.3 | 3.6 | Phạt góc | 3.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 16 | Phạm lỗi | 6 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 49.4% | TL kiểm soát bóng | 43.4% |
Turan Tovuz
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Gilan Gabala
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 12
- 14
- 7
- 25
- 21
- 22
- 26
- 6
- 9
- 14
- 21
- 11
- 16
- 3
- 16
- 19
- 13
- 23
- 19
- 23
- 11
- 19
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Turan Tovuz (58 Trận đấu) | FK Gilan Gabala (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 9 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 7 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 6 | 1 | 3 | 5 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





