Sự kiện chính
Bogere C.
8'
Bogere C.
9'
Tordin P. (Assist:Olivia Moultrie)(Assists:Olivia Moultrie)
28'
37'
Reyna René Reyes Stubblefield(Reason:Card upgrade confirmed)
55'
Reyes R.
57'
Muller M.
58'
90'
Holly Ward
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 0 1
- 7 9
- 1 8
- 47 34
- 1.04 0.95
- 1.7 0.51
- 13 40
- 6 49
- 27 27
- 20 7
- 57 8
- 4 Phạt góc 8
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 1
- 2 Thẻ đỏ 0
- 8 Sút bóng 17
- 4 Sút cầu môn 4
- 56 Tấn công 67
- 20 Tấn công nguy hiểm 58
- 2 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Sút trúng cột dọc 7
- 13 Đá phạt trực tiếp 7
- 297 Chuyền bóng 446
- 7 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 4 Cứu thua 2
- 6 Tắc bóng 10
- 5 Beat 2
- 16 Quả ném biên 34
- 1 Woodwork 0
- 7 Challenge 3
- 5 Tạt bóng thành công 7
- 21 Chuyền dài 14
Dữ liệu đội bóng Portland Thorns FC (w) vs Seattle Reign (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 1 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 11 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 2 | Phạt góc | 3 | 3.1 | Phạt góc | 3.1 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10 | Phạm lỗi | 11 | 9.6 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 38% | TL kiểm soát bóng | 51% | 45.3% | TL kiểm soát bóng | 45% |
Portland Thorns FC (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Seattle Reign (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 14
- 17
- 5
- 23
- 17
- 15
- 11
- 8
- 22
- 21
- 28
- 24
- 12
- 15
- 9
- 24
- 27
- 3
- 18
- 18
- 18
- 15
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Portland Thorns FC (w) (29 Trận đấu) | Seattle Reign (W) (27 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 2 | 4 |
Cập nhật 22/03/2026 02:10





