Sự kiện chính
42'
Diogo Ramalho
46'
Eduard Radaslavescu
Diogo Ramalho
53'
Alexandru Isfan
66'
Ionut Vina
Cristian Ganea
Gustavinho
Francisco Anderson De Jesus Dos Santos
68'
Matyas Tajti
Laszlo Kleinheisler
68'
85'
Iustin Doicaru
Alexandru Isfan
85'
Zoard Nagy
Marton Eppel
87'
Szabolcs Dusinszki
Attila Csuros
87'
90'
Bogdan Tiru
Razvan Andrei Tanasa
90'
Stefan Dutu
Narek Grigoryan
Szabolcs Szalay
Bence Vegh
90'
90'
90'
Iustin Doicaru
Szabolcs Szalay
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 2
- 0 1
- 8 8
- 9 5
- 35 55
- 1.08 1
- 1.88 0.72
- 24 20
- 18 21
- 29 41
- 6 14
- 22 38
- 5 Phạt góc 6
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 17 Sút bóng 13
- 6 Sút cầu môn 4
- 116 Tấn công 89
- 50 Tấn công nguy hiểm 45
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 5 Sút trúng cột dọc 3
- 11 Đá phạt trực tiếp 13
- 381 Chuyền bóng 396
- 13 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 4
- 2 Cứu thua 5
- 9 Tắc bóng 18
- 6 Beat 9
- 32 Quả ném biên 18
- 10 Tắc bóng thành công 18
- 8 Challenge 13
- 8 Tạt bóng thành công 5
- 30 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs Farul Constanta đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.2 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 15.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 2.7 | 3 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 9 | 13.9 | Phạm lỗi | 12 |
| 39.7% | TL kiểm soát bóng | 59.3% | 39.2% | TL kiểm soát bóng | 50.5% |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Farul Constanta
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 8
- 20
- 21
- 25
- 17
- 10
- 19
- 23
- 23
- 10
- 14
- 17
- 14
- 23
- 24
- 17
- 10
- 14
- 18
- 11
- 20
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Csikszereda Miercurea Ciuc (30 Trận đấu) | Farul Constanta (69 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 11 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 4 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 11 | 7 | 11 |
Cập nhật 22/03/2026 01:54





