Sự kiện chính
9'
36'
46'
Samir Mohamed
Adel Badr Moussa
46'
Mostafa El Gamal
Islam Abdallah
46'
Rasheed Ahmed
Sekou Sonko
Ibrahim Al Qadi
47'
50'
Adham Hamed
Hazem Mohamed
Mohamed Salim
50'
Ahmed Fouad
Hussein Faisal
51'
54'
Samir Mohamed
Ahmed Nader Hawash
59'
Mohamed Abdelnasser
Ahmed Nader Hawash
67'
Mohamed Hozian
Shokry Naguib
67'
70'
Gabriel Chukwudi
Amar Hamdi
70'
Abdoulaye Diabate
Mostafa El Badry
73'
Rasheed Ahmed
Ibrahim Al Qadi
85'
88'
Ahmed Abdulrasheed(Reason:Penalty confirmed)
89'
Adham Hamed
Amir Abed
Joseph Ochaya
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 4
- 1 2
- 6 4
- 2 8
- 64 72
- 0.53 2.15
- 1.39 2.64
- 22 18
- 10 25
- 34 46
- 30 26
- 44 15
- 1 Phạt góc 3
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 8 Sút bóng 12
- 4 Sút cầu môn 3
- 78 Tấn công 116
- 33 Tấn công nguy hiểm 48
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Sút trúng cột dọc 3
- 9 Đá phạt trực tiếp 12
- 259 Chuyền bóng 389
- 14 Phạm lỗi 9
- 3 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 2
- 15 Tắc bóng 17
- 7 Beat 12
- 17 Quả ném biên 30
- 9 Challenge 10
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 36 Chuyền dài 44
Dữ liệu đội bóng Arab Contractors vs Petrojet đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 3 | Phạt góc | 4.3 | 4.8 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 9.7 | 16.3 | Phạm lỗi | 12 |
| 33.7% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 42.5% | TL kiểm soát bóng | 53.6% |
Arab Contractors
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Petrojet
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 6
- 12
- 23
- 15
- 25
- 12
- 0
- 28
- 6
- 15
- 34
- 9
- 12
- 9
- 5
- 15
- 10
- 9
- 33
- 25
- 17
- 31
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Arab Contractors (20 Trận đấu) | Petrojet (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 7 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 2 | 4 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





