Sự kiện chính
10'
Samid Akanni
Ante Susak
11'
23'
Luka Cubel
42'
Samid Akanni
Ivan Cvetko
42'
75'
78'
Adam Benic
Kresimir Kovacevic
87'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 4
- 0 Thẻ đỏ 1
- 18 Sút bóng 7
- 6 Sút cầu môn 2
- 134 Tấn công 100
- 103 Tấn công nguy hiểm 55
- 12 Sút ngoài cầu môn 5
Dữ liệu đội bóng Rudes vs Bijelo Brdo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.8 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 0.5 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 7.1 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.7 | 5.5 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 14.2 | Phạm lỗi | 16 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 44.3% | 52.2% | TL kiểm soát bóng | 47.7% |
Rudes
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bijelo Brdo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 13
- 26
- 15
- 23
- 13
- 10
- 11
- 13
- 18
- 13
- 27
- 16
- 15
- 7
- 18
- 11
- 21
- 14
- 9
- 11
- 12
- 38
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rudes (55 Trận đấu) | Bijelo Brdo (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 3 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 3 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 5 | 9 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





