Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 6
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 0
- 1 Thẻ đỏ 0
- 10 Sút bóng 19
- 6 Sút cầu môn 9
- 29 Tấn công 73
- 30 Tấn công nguy hiểm 56
- 4 Sút ngoài cầu môn 10
Dữ liệu đội bóng Fencibles United vs Bay Olympic đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1 |
| 3 | Mất bàn | 1 | 2.2 | Mất bàn | 1.7 |
| 19.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 14.3 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 8.3 | 4.9 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 10.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 42% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 41.6% | TL kiểm soát bóng | 47% |
Fencibles United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bay Olympic
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 18
- 17
- 18
- 21
- 13
- 12
- 18
- 9
- 11
- 29
- 18
- 15
- 10
- 13
- 12
- 17
- 20
- 11
- 13
- 21
- 22
- 19
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fencibles United (22 Trận đấu) | Bay Olympic (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 3 | 4 |
Cập nhật 22/03/2026 02:10





