Sự kiện chính
41'
45'
Carlito
Michalis Ioannou
Stijn Middendorp
46'
Simranjit Singh Thandi
Konstantinos Sergiou
46'
Babacar Dione
Roman Bezus
46'
67'
Jose Rafael Romo Perez
Anthony Limbombe Ekango
67'
Emanuel Taffertshofer
Carlito
68'
74'
75'
Vasiliou Giorgos
Yair Castro
Simranjit Singh Thandi
76'
83'
Alberto Fernandez Garcia
85'
Benito
Braydon Manu
85'
Emanuel Vignato
Thomas Ioannou
85'
Vasiliou Giorgos
88'
Evagoras Charalambous
Andreas Chrysostomou
90'
90'
Pavel Tsabelin
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Anorthosis FC vs Akritas Chloraka đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.3 | 1 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 3.3 | 0.9 | Mất bàn | 2.2 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 5 | Phạt góc | 3.3 | 4.5 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 11 | Phạm lỗi | 10.3 | 12 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 44% | 53% | TL kiểm soát bóng | 46.3% |
Anorthosis FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Akritas Chloraka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 21
- 14
- 5
- 17
- 15
- 11
- 13
- 17
- 18
- 37
- 26
- 10
- 12
- 8
- 17
- 27
- 21
- 8
- 7
- 6
- 12
- 38
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Anorthosis FC (59 Trận đấu) | Akritas Chloraka (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 5 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 4 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 9 | 6 | 6 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





