Dữ liệu đội bóng Nhật bản (w) vs Australia (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ghi bàn | 2.3 | 3.3 | Ghi bàn | 2.2 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 0.4 | Mất bàn | 0.9 |
| 2.3 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 4.6 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 11.3 | Phạt góc | 2 | 7.3 | Phạt góc | 4.4 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.3 | 0 | Thẻ vàng | 1 |
| 5 | Phạm lỗi | 7 | 6.5 | Phạm lỗi | 6.8 |
| 76.3% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 67.6% | TL kiểm soát bóng | 61.1% |
Nhật bản (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Australia (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 19
- 11
- 9
- 20
- 19
- 23
- 12
- 17
- 16
- 17
- 22
- 3
- 21
- 18
- 9
- 18
- 18
- 18
- 25
- 14
- 12
- 22
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nhật bản (w) (10 Trận đấu) | Australia (w) (9 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





