-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Tom Sparrow
- Ngày sinh:06/12/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:Stephen Odonnell
- Ngày sinh:11/05/1992
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Paul McGinn
- Ngày sinh:22/10/1990
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Elijah Henry Just
- Ngày sinh:01/05/2000
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand
-
- Họ tên:Tawanda Maswanhise
- Ngày sinh:20/11/2002
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Callum Slattery
- Ngày sinh:08/02/1999
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Ante Suto
- Ngày sinh:19/06/2000
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Croatia
-
- Họ tên:Felix Passlack
- Ngày sinh:29/05/1998
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:Nicky Cadden
- Ngày sinh:19/09/1996
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Martin Boyle
- Ngày sinh:25/04/1993
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Jamie McGrath
- Ngày sinh:30/09/1996
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Rocky Bushiri Kiranga
- Ngày sinh:30/11/1999
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Democratic Rep Congo
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jordan Obita
- Ngày sinh:08/12/1993
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Uganda
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Warren O Hora
- Ngày sinh:19/04/1999
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
13
Calum Ward
CM
7
Tom Sparrow
RB
2
Stephen Odonnell
RB
16
Paul McGinn
45
Emmanuel Longelo
20
Elliot Watt
CM
8
Callum Slattery
12
Lukas Fadinger
RW
90
Ibrahim Said
LW
18
Tawanda Maswanhise
RW
21
Elijah Henry Just
Dự bị
25
Oscar Priestman
GK
1
Aston Oxborough
4
Liam Gordon
DM
11
Andy Halliday
LM
19
Sam Nicholson
28
Luca Ross
6
Jordan McGhee
MF
39
Zander McAllister
15
Eythor Bjorgolfsson
Ra sân
1
Raphael Sallinger
LB
15
Jack Iredale
33
Rocky Bushiri Kiranga
DF
5
Warren O Hora
LM
19
Nicky Cadden
14
Miguel Chaiwa
22
Daniel Barlaser
RB
25
Felix Passlack
LW
17
Jamie McGrath
CF
77
Ante Suto
47
Owen Elding
Dự bị
FW
10
Martin Boyle
LW
7
Thody Elie Youan
42
Munashe Garananga
CM
28
Kai Andrews
CM
11
Joseph Peter Newell
GK
13
Jordan Clifford Smith
44
Dane Scarlett
AM
32
Josh Campbell
RB
12
Christopher Cadden
Cập nhật 21/03/2026 20:26





