GMT +7
Indonesian Odds
England League 1
VS
Địa điểm: The Breyer Group Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,11℃~12℃
#12 7.6 Will Dennis
  • Will Dennis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#3 7.6 James Morris
  • James Morris
  • Họ tên:James Morris
  • Ngày sinh:23/11/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#4 7.1 Jack Simpson
  • Jack Simpson
  • Họ tên:Jack Simpson
  • Ngày sinh:18/12/1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
74'87'
  • William Forrester
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#2 7.2 Tom James
  • Tom James
  • Họ tên:Tom James
  • Ngày sinh:15/04/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
62'
#22 6.5 Azeem Abdulai
  • Azeem Abdulai
  • Họ tên:Azeem Abdulai
  • Ngày sinh:09/12/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Tyreeq Bakinson
  • Họ tên:Tyreeq Bakinson
  • Ngày sinh:10/10/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
19'76'
  • Demetri Mitchell
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#25 6.7 Charlie Wellens
  • Charlie Wellens
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
44'
  • Theodore Archibald
  • Họ tên:Theodore Archibald
  • Ngày sinh:05/03/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
78'
#32 6.6 Dominic Ballard
  • Dominic Ballard
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
15'
#11 6 Nathan Lowe
  • Nathan Lowe
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#44 6.4 Fred Onyedinma
  • Fred Onyedinma
  • Họ tên:Fred Onyedinma
  • Ngày sinh:24/11/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
#12 6.6 Cauley Woodrow
  • Cauley Woodrow
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
15'
#77 6.1 Andre Vidigal
  • Andre Vidigal
  • Họ tên:Andre Vidigal
  • Ngày sinh:17/08/1998
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Angola
87'
#5 6.1 Aaron Morley
  • Aaron Morley
  • Họ tên:Aaron Morley
  • Ngày sinh:27/02/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:England
68'
  • Caolan Stephen Boyd-Munce
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
87'
#2 6.7 Jack Grimmer
  • Jack Grimmer
  • Họ tên:Jack Grimmer
  • Ngày sinh:25/01/1994
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#26 6.9 Connor Taylor
  • Connor Taylor
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
9'
#6 5.3 Taylor Allen
  • Taylor Allen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#3 7.4 Daniel Harvie
  • Daniel Harvie
  • Họ tên:Daniel Harvie
  • Ngày sinh:14/07/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#50 5.4 Will Norris
  • Will Norris
  • Họ tên:Will Norris
  • Ngày sinh:12/08/1993
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Ankle Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
12
Will Dennis
LB
2
Tom James
16
Kaelan Casey
4
Jack Simpson
LB
3
James Morris
CM
15
Tyreeq Bakinson
RW
22
Azeem Abdulai
11
Demetri Mitchell
25
Charlie Wellens
LW
7
Oliver ONeill
32
Dominic Ballard
Dự bị
33
Killian Cahill
8
Idris El Mizouni
5
Daniel Happe
RW
20
Sonny Perkins
LM
44
Theodore Archibald
14
Michael Craig
19
Favour Fawunmi
Ra sân
GK
50
Will Norris
DF
2
Jack Grimmer
26
Connor Taylor
6
Taylor Allen
3
Daniel Harvie
CM
5
Aaron Morley
8
Caolan Stephen Boyd-Munce
RB
44
Fred Onyedinma
20
Ewan Henderson
AM
28
Luke Harris
11
Nathan Lowe
Dự bị
7
Junior Quitirna
21
Jamie Mullins
1
Mikki van Sas
LW
77
Andre Vidigal
MF
10
Luke Leahy
12
Cauley Woodrow
23
Niall Huggins
Cập nhật 22/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2