-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kal Naismith
- Ngày sinh:18/02/1992
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jordan Clark
- Ngày sinh:22/09/1993
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Isaiah Jones
- Ngày sinh:26/06/1999
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:Guyana
-
- Họ tên:Kasey Palmer
- Ngày sinh:09/11/1996
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Jamaica
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Isaac Olaofe
- Ngày sinh:21/11/1999
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Kyle Wootton
- Ngày sinh:11/10/1996
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Ben Osborne
- Ngày sinh:05/08/1994
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jack Diamond
- Ngày sinh:12/01/2000
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Oliver Norwood
- Ngày sinh:12/04/1991
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:Odin Bailey
- Ngày sinh:08/12/1999
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:England

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Josh Cogley
- Ngày sinh:12/03/1996
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Bradley Hills
- Ngày sinh:10/03/2004
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Ethan Pye
- Ngày sinh:07/11/2002
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Corey Addai
- Ngày sinh:10/10/1997
- Chiều cao:203(CM)
- Giá trị:0.18(Triệu)
- Quốc tịch:Jamaica
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
24
Josh Keeley
DF
3
Kal Naismith
16
Hakeem Odofin
17
Nigel Lonwijk
32
Emilio Lawrence
CM
8
Liam Walsh
23
George Saville
FW
30
Gideon Kodua
MF
18
Jordan Clark
AM
54
Kasey Palmer
22
Devante Dewar Cole
Dự bị
CM
6
Davy van den Berg
LB
38
Joseph Johnson
27
Jake Richards
CF
11
Elijah Anuoluwapo Adebayo
14
Shayden Morris
GK
1
James Shea
CM
4
Sverre Hakami Sandal
Ra sân
GK
34
Corey Addai
DF
15
Ethan Pye
33
Bradley Hills
MF
2
Josh Cogley
MF
23
Ben Osborne
MF
27
Odin Bailey
MF
26
Oliver Norwood
LW
7
Jack Diamond
CF
9
Isaac Olaofe
28
Josh Stokes
FW
19
Kyle Wootton
Dự bị
CM
4
Lewis Bate
DF
5
Joseph Olowu
FW
29
Adama Sidibeh
14
Tayo Edun
GK
1
Ben Hinchliffe
11
Malik Mothersille
AM
48
Che Gardner
Cập nhật 22/03/2026 07:00





