GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 4 Anh
Địa điểm: Crown Ground Thời tiết: Nhiều mây ,11℃~12℃
#13 6.6 Oliver Wright
  • Oliver Wright
  • Họ tên:Oliver Wright
  • Ngày sinh:25/10/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#2 6.7 Donald Love
  • Donald Love
  • Họ tên:Donald Love
  • Ngày sinh:02/12/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Farrend Rawson
  • Họ tên:Farrend Rawson
  • Ngày sinh:11/07/1996
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#17 6.8 Devon Matthews
  • Devon Matthews
  • Họ tên:Devon Matthews
  • Ngày sinh:04/01/2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Charlie Brown
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
58'86'
#22 6.4 Dan Martin
  • Dan Martin
  • Họ tên:Dan Martin
  • Ngày sinh:19/04/2002
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
77'
#28 6.6 Seamus Conneely
  • Seamus Conneely
  • Họ tên:Seamus Conneely
  • Ngày sinh:09/07/1988
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#38 6.3 Connor OBrien
  • Connor OBrien
  • Họ tên:Connor OBrien
  • Ngày sinh:12/07/2004
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
66'
#11 6.2 Isaac Sinclair
  • Isaac Sinclair
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
28'
#7 6.5 Shaun Whalley
  • Shaun Whalley
  • Họ tên:Shaun Whalley
  • Ngày sinh:07/08/1987
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#39 6.9 Josh Woods
  • Josh Woods
  • Họ tên:Josh Woods
  • Ngày sinh:05/07/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#24 6.8 Dilan Markanday
  • Dilan Markanday
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
63'71'
#25 6.9 Will Dickson
  • Will Dickson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
85'
  • James Berry-McNally
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
90'
#4 7.7 Tom Naylor
  • Tom Naylor
  • Họ tên:Tom Naylor
  • Ngày sinh:28/06/1991
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:England
5'
#36 6.5 Sammy Braybroke
  • Sammy Braybroke
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#8 6.7 Ryan Stirk
  • Ryan Stirk
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#29 7.4 Sam Curtis
  • Sam Curtis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kyle McFadzean
  • Họ tên:Kyle McFadzean
  • Ngày sinh:20/02/1987
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#26 7.9 Sil Swinkels
  • Sil Swinkels
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
90'
  • Malik Owolabi Belewu
  • Họ tên:Malik Owolabi Belewu
  • Ngày sinh:03/07/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
#23 7.7 Ryan Boot
  • Ryan Boot
  • Họ tên:Ryan Boot
  • Ngày sinh:09/11/1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
13 CM
Shinbone injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
13
Oliver Wright
DF
3
Freddie Sass
5
Farrend Rawson
MF
17
Devon Matthews
20
Charlie Brown
LB
4
Conor Grant
24
Luke Butterfield
RB
38
Connor OBrien
RW
7
Shaun Whalley
SS
39
Josh Woods
SS
8
Patrick Madden
Dự bị
DM
28
Seamus Conneely
GK
1
Michael Kelly
11
Isaac Sinclair
DM
22
Dan Martin
DF
25
Joshua Jack Smith
MF
26
Charlie Hall
27
Dave Abimbola
Ra sân
1
Zach Hemming
LM
11
Dylan Duffy
26
Sil Swinkels
22
Cheyenne Dunkley
29
Sam Curtis
36
Sammy Braybroke
DM
4
Tom Naylor
LW
17
Armando Dobra
AM
7
Liam Mandeville
24
Dilan Markanday
SS
9
William Grigg
Dự bị
2
Malik Owolabi Belewu
RB
44
Janoi Donacien
6
Kyle McFadzean
28
James Berry-McNally
25
Will Dickson
8
Ryan Stirk
10
Lee Bonis
Cập nhật 22/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2