-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kelland Watts
- Ngày sinh:03/11/1999
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Mamadou Jobe
- Ngày sinh:02/03/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:England

-
- Họ tên:James Gibbons
- Ngày sinh:16/03/1998
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:James Brophy
- Ngày sinh:25/07/1994
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Dominic Ball
- Ngày sinh:02/08/1995
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Liam Bennett
- Ngày sinh:30/11/2001
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Sullay KaiKai
- Ngày sinh:26/08/1995
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Sierra Leone
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Cole Stockton
- Ngày sinh:13/03/1994
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:England

-
- Họ tên:Ryan Graydon
- Ngày sinh:11/04/1999
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Joshua Austerfield
- Ngày sinh:02/11/2001
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:Haji Mnoga
- Ngày sinh:16/04/2002
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Tanzania
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Zach Awe
- Ngày sinh:09/01/2004
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Luke Garbutt
- Ngày sinh:21/05/1993
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Matt Young
- Ngày sinh:24/11/2006
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:England
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Jake Eastwood
RB
2
Liam Bennett
23
Mamadou Jobe
6
Kelland Watts
RB
26
James Gibbons
CM
8
Korey Smith
MF
4
Dominic Ball
14
Benjamin Knight
17
Pelly Ruddock
RW
11
Sullay KaiKai
9
Louis Appere
Dự bị
3
Ben Purrington
28
Sean Raggett
LW
7
James Brophy
24
Elliott Nevitt
15
Adam Mayor
25
Ben Hughes
CF
19
Shayne Lavery
Ra sân
GK
1
Matt Young
DF
29
Luke Garbutt
15
Brandon Cooper
28
Zach Awe
6
Oliver Turton
LB
45
Rosarie Longelo
8
Jorge Grant
18
Matt Butcher
DM
17
Joshua Austerfield
CF
26
Ryan Graydon
SS
9
Cole Stockton
Dự bị
16
Fabio Borini
23
Daniel Udoh
22
Adebola Oluwo
24
Alfie Dorrington
GK
33
Mark Howard
25
Princewill Ehibhatiomhan
MF
34
Ruben Butt
Cập nhật 22/03/2026 07:00





