GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 4 Anh
Địa điểm: Abbey Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,10℃~11℃
#1 6.8 Jake Eastwood
  • Jake Eastwood
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#6 8.1 Kelland Watts
  • Kelland Watts
  • Họ tên:Kelland Watts
  • Ngày sinh:03/11/1999
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#23 7.7 Mamadou Jobe
  • Mamadou Jobe
  • Họ tên:Mamadou Jobe
  • Ngày sinh:02/03/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:England
49'83'
#26 7.9 James Gibbons
  • James Gibbons
  • Họ tên:James Gibbons
  • Ngày sinh:16/03/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
68'
#7 7.7 James Brophy
  • James Brophy
  • Họ tên:James Brophy
  • Ngày sinh:25/07/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
71'
#17 6.4 Pelly Ruddock
  • Pelly Ruddock
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#4 6.7 Dominic Ball
  • Dominic Ball
  • Họ tên:Dominic Ball
  • Ngày sinh:02/08/1995
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#2 6.7 Liam Bennett
  • Liam Bennett
  • Họ tên:Liam Bennett
  • Ngày sinh:30/11/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:England
68'
#11 6.9 Sullay KaiKai
  • Sullay KaiKai
  • Họ tên:Sullay KaiKai
  • Ngày sinh:26/08/1995
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Sierra Leone
#14 6.4 Benjamin Knight
  • Benjamin Knight
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
68'
#9 6.2 Louis Appere
  • Louis Appere
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
54'
  • Cole Stockton
  • Họ tên:Cole Stockton
  • Ngày sinh:13/03/1994
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
83'84'
#26 6.1 Ryan Graydon
  • Ryan Graydon
  • Họ tên:Ryan Graydon
  • Ngày sinh:11/04/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Joshua Austerfield
  • Họ tên:Joshua Austerfield
  • Ngày sinh:02/11/2001
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
54'
#18 6.2 Matt Butcher
  • Matt Butcher
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
62'
#8 6.2 Jorge Grant
  • Jorge Grant
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
22'54'
#19 5.9 Haji Mnoga
  • Haji Mnoga
  • Họ tên:Haji Mnoga
  • Ngày sinh:16/04/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Tanzania
#6 5.9 Oliver Turton
  • Oliver Turton
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#22 7.8 Adebola Oluwo
  • Adebola Oluwo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
33'
#28 6.4 Zach Awe
  • Zach Awe
  • Họ tên:Zach Awe
  • Ngày sinh:09/01/2004
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#29 6.7 Luke Garbutt
  • Luke Garbutt
  • Họ tên:Luke Garbutt
  • Ngày sinh:21/05/1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#1 7.3 Matt Young
  • Matt Young
  • Họ tên:Matt Young
  • Ngày sinh:24/11/2006
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Hamstring Injury
Meniscus injur
Ankle Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Jake Eastwood
RB
2
Liam Bennett
23
Mamadou Jobe
6
Kelland Watts
RB
26
James Gibbons
CM
8
Korey Smith
MF
4
Dominic Ball
14
Benjamin Knight
17
Pelly Ruddock
RW
11
Sullay KaiKai
9
Louis Appere
Dự bị
3
Ben Purrington
28
Sean Raggett
LW
7
James Brophy
24
Elliott Nevitt
15
Adam Mayor
25
Ben Hughes
CF
19
Shayne Lavery
Ra sân
GK
1
Matt Young
DF
29
Luke Garbutt
15
Brandon Cooper
28
Zach Awe
6
Oliver Turton
LB
45
Rosarie Longelo
8
Jorge Grant
18
Matt Butcher
DM
17
Joshua Austerfield
CF
26
Ryan Graydon
SS
9
Cole Stockton
Dự bị
16
Fabio Borini
23
Daniel Udoh
22
Adebola Oluwo
24
Alfie Dorrington
GK
33
Mark Howard
25
Princewill Ehibhatiomhan
MF
34
Ruben Butt
Cập nhật 22/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2