GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 4 Anh
Địa điểm: New Meadow Thời tiết: Nhiều mây ,11℃~12℃
#1 5.7 Matthew Cox
  • Matthew Cox
  • Họ tên:Matthew Cox
  • Ngày sinh:02/05/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#30 6.5 Kevin Berkoe
  • Kevin Berkoe
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
61'
  • Malvind Benning
  • Họ tên:Malvind Benning
  • Ngày sinh:02/11/1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#5 6.8 William Boyle
  • William Boyle
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Thomas Anderson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#20 5.8 Ismeal Kabia
  • Ismeal Kabia
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#6 5.8 Samuel Clucas
  • Samuel Clucas
  • Họ tên:Samuel Clucas
  • Ngày sinh:25/09/1990
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:England
74'
  • Tommy McDermott
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#10 6.2 Tom Sang
  • Tom Sang
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
70'
  • Trey Samuel-Ogunsuyi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#9 6.1 George Lloyd
  • George Lloyd
  • Họ tên:George Lloyd
  • Ngày sinh:11/02/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
70'71'77'
#36 8.6 Emre Tezgel
  • Emre Tezgel
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
45'57'
  • Jack Lankester
  • Họ tên:Jack Lankester
  • Ngày sinh:19/01/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:England
77'
#26 7.1 Tommi OReilly
  • Tommi OReilly
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
8'63'64'77'
#24 9.6 Josh March
  • Josh March
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
77'
#6 7.1 Max Sanders
  • Max Sanders
  • Họ tên:Max Sanders
  • Ngày sinh:04/01/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#20 7.2 Calum Agius
  • Calum Agius
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Lewis Billington
  • Họ tên:Lewis Billington
  • Ngày sinh:17/02/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#25 7.9 Alfie Pond
  • Alfie Pond
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mickey Demetriou
  • Họ tên:Mickey Demetriou
  • Ngày sinh:12/03/1990
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Reece Hutchinson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#41 6.8 Ian Lawlor
  • Ian Lawlor
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Muscle Injury
hamstring strain
Knee injury
Broken leg
11 CM
Ligament Injury
Ankle Injury
19 CM
Back Injury
Called up to national team

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Matthew Cox
MF
16
Nicholas Freeman
4
Thomas Anderson
5
William Boyle
26
Sam Stubbs
30
Kevin Berkoe
20
Ismeal Kabia
10
Tom Sang
11
Anthony Scully
19
Iwan Morgan
SS
9
George Lloyd
Dự bị
7
Tommy McDermott
LB
3
Malvind Benning
21
Trey Samuel-Ogunsuyi
43
Will Gray
12
Will Brook
23
Lee Isaac
45
Oliver Hall
Ra sân
41
Ian Lawlor
RB
2
Lewis Billington
18
James Connolly
5
Mickey Demetriou
3
Reece Hutchinson
CM
6
Max Sanders
DM
8
Conor Thomas
26
Tommi OReilly
AM
17
Matus Holicek
24
Josh March
36
Emre Tezgel
Dự bị
SS
29
Adrien Thibaut
CM
23
Jack Powell
AM
7
Jack Lankester
25
Alfie Pond
GK
1
Tom Booth
CF
9
Omar Bogle
20
Calum Agius
Cập nhật 22/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2