GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 4 Anh
Địa điểm: Prenton Park Thời tiết: Nhiều mây ,11℃~12℃
#33 7 Marko Marosi
  • Marko Marosi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Patrick Brough
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#5 6.5 Nathan Smith
  • Nathan Smith
  • Họ tên:Nathan Smith
  • Ngày sinh:03/04/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#28 6.8 Stephan Negru
  • Stephan Negru
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
63'
#30 6.9 Aaron McGowan
  • Aaron McGowan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#42 6.8 Nohan Kenneh
  • Nohan Kenneh
  • Họ tên:Nohan Kenneh
  • Ngày sinh:10/01/2003
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Liberia
63'
  • Charlie Whitaker
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#8 6.9 Sam Finley
  • Sam Finley
  • Họ tên:Sam Finley
  • Ngày sinh:04/08/1992
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
84'
#24 7.1 Billy Blacker
  • Billy Blacker
  • Họ tên:Billy Blacker
  • Ngày sinh:25/05/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
69'85'
#17 7 Sol Solomon
  • Sol Solomon
  • Họ tên:Sol Solomon
  • Ngày sinh:17/03/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
90'
#29 7 Joe Ironside
  • Joe Ironside
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
67'
#31 6.1 Billy Bodin
  • Billy Bodin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#23 6.3 Aaron Drinan
  • Aaron Drinan
  • Họ tên:Aaron Drinan
  • Ngày sinh:06/05/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#25 6.8 Aidan Borland
  • Aidan Borland
  • Họ tên:Aidan Borland
  • Ngày sinh:25/04/2007
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
67'
#18 6.7 Gavin Kilkenny
  • Gavin Kilkenny
  • Họ tên:Gavin Kilkenny
  • Ngày sinh:01/02/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#44 6.8 Darren Oldaker
  • Darren Oldaker
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#24 6.8 Fletcher Holman
  • Fletcher Holman
  • Họ tên:Fletcher Holman
  • Ngày sinh:12/10/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#5 7.4 Will Wright
  • Will Wright
  • Họ tên:Will Wright
  • Ngày sinh:12/06/1997
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jamie Knight-Lebel
  • Họ tên:Jamie Knight-Lebel
  • Ngày sinh:24/12/2004
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
89'
#17 7.8 Ryan Tafazolli
  • Ryan Tafazolli
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
75'
#26 7 Jake Batty
  • Jake Batty
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#1 8.1 Connor Ripley
  • Connor Ripley
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Cruciate ligament injury

Đội hình gần đây

Ra sân
33
Marko Marosi
30
Aaron McGowan
5
Nathan Smith
28
Stephan Negru
3
Patrick Brough
25
Lewis Warrington
26
James Plant
RB
2
Cameron Norman
7
Charlie Whitaker
LM
11
Omari Patrick
29
Joe Ironside
Dự bị
23
Ethan Bristow
32
Zech Obiero
DM
42
Nohan Kenneh
16
Jason Lowe
RM
17
Sol Solomon
GK
12
Jack Barrett
31
Max Dickov
Ra sân
1
Connor Ripley
5
Will Wright
DF
22
Jamie Knight-Lebel
17
Ryan Tafazolli
26
Jake Batty
44
Darren Oldaker
SS
7
Tom Nichols
CM
18
Gavin Kilkenny
31
Billy Bodin
SS
23
Aaron Drinan
FW
30
Junior Hoilett
Dự bị
3
Filozofe Mabete
28
Ollie Palmer
12
Lewis Ward
DF
34
Billy Kirkman
RM
33
Joel McGregor
FW
24
Fletcher Holman
MF
25
Aidan Borland
Cập nhật 22/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2