GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 4 Anh
VS
Địa điểm: Bescot Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,11℃~12℃
#1 6.8 Myles Roberts
  • Myles Roberts
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
58'
#3 6.9 Mason Hancock
  • Mason Hancock
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Harrison Burke
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
55'
#35 6.1 Kacper Lopata
  • Kacper Lopata
  • Họ tên:Kacper Lopata
  • Ngày sinh:27/08/2001
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#33 7 Rico Browne
  • Rico Browne
  • Họ tên:Rico Browne
  • Ngày sinh:28/12/2003
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
76'
#8 6.5 Charlie Lakin
  • Charlie Lakin
  • Họ tên:Charlie Lakin
  • Ngày sinh:08/05/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
30'63'
#20 6.1 Alfie Chang
  • Alfie Chang
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
90'90'
#23 8.1 Alex Pattison
  • Alex Pattison
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
63'
#11 7.3 Aaron Loupalo
  • Aaron Loupalo
  • Họ tên:Aaron Loupalo
  • Ngày sinh:07/11/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
62'
#15 7.4 Daniel Kanu
  • Daniel Kanu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
82'
#37 7.1 Albert Adomah
  • Albert Adomah
  • Họ tên:Albert Adomah
  • Ngày sinh:13/12/1987
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
85'
#16 7.8 James Crole
  • James Crole
  • Họ tên:James Crole
  • Ngày sinh:22/02/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
58'66'
#20 6 Ben Lloyd
  • Ben Lloyd
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
38'
  • Harrison Biggins
  • Họ tên:Harrison Biggins
  • Ngày sinh:15/03/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
77'
#7 6.5 Bobby Kamwa
  • Bobby Kamwa
  • Họ tên:Bobby Kamwa
  • Ngày sinh:18/03/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
2'
  • Sven Sprangler
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
58'76'
#2 6.6 Cameron Evans
  • Cameron Evans
  • Họ tên:Cameron Evans
  • Ngày sinh:23/02/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#17 6.8 Tom Davies
  • Tom Davies
  • Họ tên:Tom Davies
  • Ngày sinh:11/11/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#4 6.5 Matthew Baker
  • Matthew Baker
  • Họ tên:Matthew Baker
  • Ngày sinh:06/02/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#23 7 Ryan Delaney
  • Ryan Delaney
  • Họ tên:Ryan Delaney
  • Ngày sinh:06/09/1996
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
85'
#18 6.2 Liam Shephard
  • Liam Shephard
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#28 5.6 Jordan Wright
  • Jordan Wright
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Unknown Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Myles Roberts
3
Mason Hancock
5
Harrison Burke
35
Kacper Lopata
33
Rico Browne
CM
8
Charlie Lakin
DM
14
Brandon Comley
CM
22
Jamie Jellis
FW
11
Aaron Loupalo
15
Daniel Kanu
FW
37
Albert Adomah
Dự bị
18
Vincent Harper
31
Rico Richards
4
Aden Flint
GK
12
Sam Hornby
23
Alex Pattison
20
Alfie Chang
19
Aaron Pressley
Ra sân
28
Jordan Wright
LB
17
Tom Davies
4
Matthew Baker
15
Lee Jenkins
MF
12
Joe Thomas
RB
2
Cameron Evans
5
Sven Sprangler
LW
7
Bobby Kamwa
CM
10
Harrison Biggins
20
Ben Lloyd
24
Nathaniel Opoku
Dự bị
8
Matthew Smith
13
Shaun MacDonald
19
Gerard Garner
CF
9
Courtney Baker-Richardson
18
Liam Shephard
FW
33
Tanatswa Nyakuhwa
CF
16
James Crole
Cập nhật 22/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2