GMT +7
Indonesian Odds
Ukrainian Premier League
Thời tiết: Nhiều mây ,10℃~11℃
  • Yuriy-Volodymyr Gereta
  • Họ tên:Yuriy-Volodymyr Gereta
  • Ngày sinh:30/01/2004
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
45'
  • Vitaliy Roman
  • Họ tên:Vitaliy Roman
  • Ngày sinh:14/04/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Denys Pidgurskyi
  • Họ tên:Denys Pidgurskyi
  • Ngày sinh:27/05/2003
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Oleksiy Tovarnytskyi
  • Họ tên:Oleksiy Tovarnytskyi
  • Ngày sinh:30/07/2004
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
68'
  • Andriy Kitela
  • Họ tên:Andriy Kitela
  • Ngày sinh:13/12/2004
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Maksym Boyko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
88'
#7 Klayver
  • Klayver
  • Họ tên:Klayver
  • Ngày sinh:25/08/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
42'82'
#30 Talles
  • Talles
  • Họ tên:Talles
  • Ngày sinh:12/05/1998
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
64'
  • Ostap Prytula
  • Họ tên:Ostap Prytula
  • Ngày sinh:24/06/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
69'
  • Samba Diallo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
22'68'
#21 Tutti
  • Tutti
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
58'
  • Artur Mykytyshyn
  • Họ tên:Artur Mykytyshyn
  • Ngày sinh:14/07/2003
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
6'
  • Abdul Awudu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Denys Kuzyk
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
  • Vyacheslav Tankovskiy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Artur Riabov
  • Họ tên:Artur Riabov
  • Ngày sinh:20/08/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
58'
  • Yevgeniy Pastukh
  • Họ tên:Yevgeniy Pastukh
  • Ngày sinh:19/03/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
73'
  • Illia Putria
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Oleg Gorin
  • Họ tên:Oleg Gorin
  • Ngày sinh:02/02/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Roman Didyk
  • Họ tên:Roman Didyk
  • Ngày sinh:02/12/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Alexander Drambayev
  • Họ tên:Alexander Drambayev
  • Ngày sinh:21/04/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Oleksiy Palamarchuk
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Tendon tear
Yellow card total suspension

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Yuriy-Volodymyr Gereta
RB
75
Andriy Kitela
DM
15
Denys Pidgurskyi
76
Oleksiy Tovarnytskyi
79
Volodymyr Yasinsky
56
Maksym Boyko
14
Samba Diallo
AM
10
Ostap Prytula
MF
30
Talles
LW
7
Klayver
21
Tutti
Dự bị
LW
77
Beknaz Almazbekov
70
Nazar Kasarda
28
Yegor Klymenko
47
Kostyantyn Kvas
25
Bohdan Levytskyi
CF
9
Igor Neves Alves
8
Vlad Raileanu
LW
11
Vasyl Runich
33
Arsen Zalypka
Ra sân
12
Oleksiy Palamarchuk
17
Denys Kuzyk
DF
14
Alexander Drambayev
25
Oleg Gorin
34
Nazarii Muravskyi
33
Illia Putria
6
Vyacheslav Tankovskiy
29
Roman Didyk
CM
16
Artur Riabov
LW
7
Artur Mykytyshyn
CF
90
Mark Assinor
Dự bị
18
Abdul Awudu
FW
27
Jewison Bennette
4
Ajdi Dajko
23
Danylo Kravchuk
GK
1
Dmytro Ledviy
RW
21
Orest Lepskyi
MF
5
Shota Nonikashvili
LM
11
Gennadiy Pasich
MF
19
Yevgeniy Pastukh
GK
72
Kirill Samoylenko
AM
22
Yegor Tverdokhlib
8
Yakubu Adam
Cập nhật 22/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2