-
- Họ tên:Yuriy-Volodymyr Gereta
- Ngày sinh:30/01/2004
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Vitaliy Roman
- Ngày sinh:14/04/2003
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Denys Pidgurskyi
- Ngày sinh:27/05/2003
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Oleksiy Tovarnytskyi
- Ngày sinh:30/07/2004
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Andriy Kitela
- Ngày sinh:13/12/2004
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Klayver
- Ngày sinh:25/08/2003
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil

-
- Họ tên:Talles
- Ngày sinh:12/05/1998
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Ostap Prytula
- Ngày sinh:24/06/2000
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Artur Mykytyshyn
- Ngày sinh:14/07/2003
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Artur Riabov
- Ngày sinh:20/08/2000
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Yevgeniy Pastukh
- Ngày sinh:19/03/2004
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Oleg Gorin
- Ngày sinh:02/02/2000
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Roman Didyk
- Ngày sinh:02/12/2002
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Alexander Drambayev
- Ngày sinh:21/04/2001
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Yuriy-Volodymyr Gereta
RB
75
Andriy Kitela
DM
15
Denys Pidgurskyi
76
Oleksiy Tovarnytskyi
79
Volodymyr Yasinsky
56
Maksym Boyko
14
Samba Diallo
AM
10
Ostap Prytula
MF
30
Talles
LW
7
Klayver
21
Tutti
Dự bị
LW
77
Beknaz Almazbekov
70
Nazar Kasarda
28
Yegor Klymenko
47
Kostyantyn Kvas
25
Bohdan Levytskyi
CF
9
Igor Neves Alves
8
Vlad Raileanu
LW
11
Vasyl Runich
33
Arsen Zalypka
Ra sân
12
Oleksiy Palamarchuk
17
Denys Kuzyk
DF
14
Alexander Drambayev
25
Oleg Gorin
34
Nazarii Muravskyi
33
Illia Putria
6
Vyacheslav Tankovskiy
29
Roman Didyk
CM
16
Artur Riabov
LW
7
Artur Mykytyshyn
CF
90
Mark Assinor
Dự bị
18
Abdul Awudu
FW
27
Jewison Bennette
4
Ajdi Dajko
23
Danylo Kravchuk
GK
1
Dmytro Ledviy
RW
21
Orest Lepskyi
MF
5
Shota Nonikashvili
LM
11
Gennadiy Pasich
MF
19
Yevgeniy Pastukh
GK
72
Kirill Samoylenko
AM
22
Yegor Tverdokhlib
8
Yakubu Adam
Cập nhật 22/03/2026 07:00





