GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Sapporo Dome Thời tiết: Nhiều mây ,0℃~2℃
  • Tomoki Tagawa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
90'
#31 7.1 Yuto Horigome
  • Yuto Horigome
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#15 7.4 Rei Ieizumi
  • Rei Ieizumi
  • Họ tên:Rei Ieizumi
  • Ngày sinh:20/01/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
46'
#47 7.1 Shota Nishino
  • Shota Nishino
  • Họ tên:Shota Nishino
  • Ngày sinh:28/05/2004
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#2 6.8 Ryu Takao
  • Ryu Takao
  • Họ tên:Ryu Takao
  • Ngày sinh:09/11/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
24'
#18 7.8 Shuma Kido
  • Shuma Kido
  • Họ tên:Shuma Kido
  • Ngày sinh:02/01/2003
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#39 6.9 Hayato Kawahara
  • Hayato Kawahara
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
79'
  • Supachok Sarachat
  • Họ tên:Supachok Sarachat
  • Ngày sinh:22/05/1998
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Thailand
79'
#27 6.9 Takuma Arano
  • Takuma Arano
  • Họ tên:Takuma Arano
  • Ngày sinh:20/04/1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
69'
  • Thiraphat Puethong
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
90'
#11 7 Ryota Aoki
  • Ryota Aoki
  • Họ tên:Ryota Aoki
  • Ngày sinh:06/03/1996
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#32 6.7 Ryunosuke Ota
  • Ryunosuke Ota
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
83'
#29 6.6 Koki Oshima
  • Koki Oshima
  • Họ tên:Koki Oshima
  • Ngày sinh:30/06/1996
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
65'
#14 6.7 Kazushi Fujii
  • Kazushi Fujii
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#7 7.5 Sho Araki
  • Sho Araki
  • Họ tên:Sho Araki
  • Ngày sinh:25/08/1995
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
83'
#27 6.5 Seigo Takei
  • Seigo Takei
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
65'
#25 7.6 Yuto Hiratsuka
  • Yuto Hiratsuka
  • Họ tên:Yuto Hiratsuka
  • Ngày sinh:13/04/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
76'
  • Iwana Kobayashi
  • Họ tên:Iwana Kobayashi
  • Ngày sinh:17/10/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#2 6.5 Miki Inoue
  • Miki Inoue
  • Họ tên:Miki Inoue
  • Ngày sinh:28/05/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#44 6.9 Keita Fukui
  • Keita Fukui
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#20 7.2 Hikaru Endo
  • Hikaru Endo
  • Họ tên:Hikaru Endo
  • Ngày sinh:05/06/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kohei Kawata
  • Họ tên:Kohei Kawata
  • Ngày sinh:13/10/1987
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Thigh muscle rupture
Cruciate ligament injury
28 LB
Peroneus tendon injury
90 CF
Meniscus injur
Calf Injury
Yellow card total suspension
Cruciate ligament injury
Hamstring Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
24
Tomoki Tagawa
RB
2
Ryu Takao
15
Rei Ieizumi
47
Shota Nishino
31
Yuto Horigome
39
Hayato Kawahara
AM
18
Shuma Kido
CF
71
Haruto Shirai
CM
27
Takuma Arano
AM
7
Supachok Sarachat
AM
11
Ryota Aoki
Dự bị
GK
1
Takanori Sugeno
LB
3
Park Min Gyu
5
Akito Fukumori
25
Leo Osaki
13
Yuki Horigome
DM
14
Katsuyuki Tanaka
19
Teerapat
SS
22
Kinglord Safo
23
Shingo Omori
Ra sân
GK
1
Kohei Kawata
DM
20
Hikaru Endo
44
Keita Fukui
22
Yuta Koide
LM
6
Iwana Kobayashi
8
Kojiro Yasuda
27
Seigo Takei
DF
24
Keisuke Sato
14
Kazushi Fujii
CF
29
Koki Oshima
CF
10
Yamato Naito
Dự bị
32
Ryunosuke Ota
LM
7
Sho Araki
DM
25
Yuto Hiratsuka
19
Hayata Mizuno
DM
26
Kazuhiro Sato
AM
11
Kotatsu Kumakura
GK
97
John Higashi
2
Miki Inoue
4
Hideomi Yamamoto
Cập nhật 22/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2