-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Rei Ieizumi
- Ngày sinh:20/01/2000
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shota Nishino
- Ngày sinh:28/05/2004
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryu Takao
- Ngày sinh:09/11/1996
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shuma Kido
- Ngày sinh:02/01/2003
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Supachok Sarachat
- Ngày sinh:22/05/1998
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Thailand
-
- Họ tên:Takuma Arano
- Ngày sinh:20/04/1993
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ryota Aoki
- Ngày sinh:06/03/1996
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Koki Oshima
- Ngày sinh:30/06/1996
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Sho Araki
- Ngày sinh:25/08/1995
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yuto Hiratsuka
- Ngày sinh:13/04/1996
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Iwana Kobayashi
- Ngày sinh:17/10/1996
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Miki Inoue
- Ngày sinh:28/05/2001
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Hikaru Endo
- Ngày sinh:05/06/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kohei Kawata
- Ngày sinh:13/10/1987
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
24
Tomoki Tagawa
RB
2
Ryu Takao
15
Rei Ieizumi
47
Shota Nishino
31
Yuto Horigome
39
Hayato Kawahara
AM
18
Shuma Kido
CF
71
Haruto Shirai
CM
27
Takuma Arano
AM
7
Supachok Sarachat
AM
11
Ryota Aoki
Dự bị
GK
1
Takanori Sugeno
LB
3
Park Min Gyu
5
Akito Fukumori
25
Leo Osaki
13
Yuki Horigome
DM
14
Katsuyuki Tanaka
19
Teerapat
SS
22
Kinglord Safo
23
Shingo Omori
Ra sân
GK
1
Kohei Kawata
DM
20
Hikaru Endo
44
Keita Fukui
22
Yuta Koide
LM
6
Iwana Kobayashi
8
Kojiro Yasuda
27
Seigo Takei
DF
24
Keisuke Sato
14
Kazushi Fujii
CF
29
Koki Oshima
CF
10
Yamato Naito
Dự bị
32
Ryunosuke Ota
LM
7
Sho Araki
DM
25
Yuto Hiratsuka
19
Hayata Mizuno
DM
26
Kazuhiro Sato
AM
11
Kotatsu Kumakura
GK
97
John Higashi
2
Miki Inoue
4
Hideomi Yamamoto
Cập nhật 22/03/2026 07:00





