GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Yamaha Stadium Thời tiết: Nắng ,16℃~17℃
  • Eiji Kawashima
  • Họ tên:Eiji Kawashima
  • Ngày sinh:20/03/1983
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Katsunori Ueebisu
  • Họ tên:Katsunori Ueebisu
  • Ngày sinh:05/04/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Jan van den Bergh
  • Họ tên:Jan van den Bergh
  • Ngày sinh:02/10/1994
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
  • Kosuke Yamazaki
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Hiroto Uemura
  • Họ tên:Hiroto Uemura
  • Ngày sinh:26/08/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tokumo Kawai
  • Họ tên:Tokumo Kawai
  • Ngày sinh:03/03/2007
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
43'
  • Shion Inoue
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Daiki Kaneko
  • Họ tên:Daiki Kaneko
  • Ngày sinh:28/08/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Koshiro Sumi
  • Họ tên:Koshiro Sumi
  • Ngày sinh:13/08/2002
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Gustavo Mosquito
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ryo Watanabe
  • Họ tên:Ryo Watanabe
  • Ngày sinh:25/10/1996
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hajime Hidaka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#11 Caprini
  • Caprini
  • Họ tên:Caprini
  • Ngày sinh:11/11/1997
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
28'
  • Ota Yamamoto
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
42'
  • Toya Izumi
  • Họ tên:Toya Izumi
  • Ngày sinh:02/12/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
34'
#16 Gen Kato
  • Gen Kato
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kojima Masato
  • Họ tên:Kojima Masato
  • Ngày sinh:17/09/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Rikiya Motegi
  • Họ tên:Rikiya Motegi
  • Ngày sinh:27/09/1996
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Gabriel Costa Franca
  • Họ tên:Gabriel Costa Franca
  • Ngày sinh:14/03/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Ryuya Nishio
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Hijiri Kato
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tom Glover
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Cruciate ligament injury
hand injury
Cruciate ligament injury
40 GK
Calf Injury
Hamstring Injury
Hamstring Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Eiji Kawashima
LB
36
Ryusei Yoshimura
52
Jan van den Bergh
30
Kosuke Yamazaki
22
Katsunori Ueebisu
RW
39
Koshiro Sumi
18
Shion Inoue
DM
6
Daiki Kaneko
MF
33
Tokumo Kawai
CF
9
Ryo Watanabe
16
Gustavo Mosquito
Dự bị
GK
13
Koto Abe
3
Riku Morioka
34
Yua Kai
RM
2
Ikki Kawasaki
DF
42
Rea Ishizuka
DM
77
Kensuke Fujiwara
CF
11
Matheus Vieira Campos Peixoto
FW
14
Poramet Arjvirai
CF
27
Ryoga Sato
Ra sân
24
Tom Glover
3
Hijiri Kato
13
Osamu Henry Iyoha
88
Ryuya Nishio
RB
22
Rikiya Motegi
DM
7
Kojima Masato
16
Gen Kato
LW
14
Toya Izumi
45
Ota Yamamoto
RW
11
Caprini
CF
23
Kenyu Sugimoto
Dự bị
GK
1
Takashi Kasahara
34
Yosuke Murakami
37
Kaishin Sekiguchi
17
Taito Kanda
DM
33
Wada Takuya
20
Hajime Hidaka
27
Takumi Matsui
DM
15
Kota Nakayama
CF
90
Oriola Sunday
Cập nhật 21/03/2026 13:11

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2