GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Nhật Bản
VS
Địa điểm: Matsumotodaira Football Stadi Thời tiết: Nắng ,16℃~17℃
Matsumoto Yamaga FC 3-1-4-2 4-2-3-1
#23 6.5 Ryota Koma
  • Ryota Koma
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#16 6.4 Taiki Miyabe
  • Taiki Miyabe
  • Họ tên:Taiki Miyabe
  • Ngày sinh:16/10/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#25 6.8 Tatsuya Shirai
  • Tatsuya Shirai
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#36 6.2 Gen Matsumura
  • Gen Matsumura
  • Họ tên:Gen Matsumura
  • Ngày sinh:20/06/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
#8 6.6 Yuta Fukazawa
  • Yuta Fukazawa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#40 6.5 Daiki Higuchi
  • Daiki Higuchi
  • Họ tên:Daiki Higuchi
  • Ngày sinh:10/09/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
84'
#30 7.1 Ryota Sawazaki
  • Ryota Sawazaki
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#46 6.8 Reo Yasunaga
  • Reo Yasunaga
  • Họ tên:Reo Yasunaga
  • Ngày sinh:19/11/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
59'
#2 7.9 Itsuki Oda
  • Itsuki Oda
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
75'
#9 6.3 Takumi Kato
  • Takumi Kato
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
30'
  • Kaiga Murakoshi
  • Họ tên:Kaiga Murakoshi
  • Ngày sinh:07/10/2001
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
8'39'71'
  • Mohamad Sadiki Wade
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
#77 6.6 Yushi Yamaya
  • Yushi Yamaya
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
88'
#17 7.2 Riyo Kawamoto
  • Riyo Kawamoto
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
82'
  • Daigo Araki
  • Họ tên:Daigo Araki
  • Ngày sinh:17/02/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#6 6.9 Akito Fukuta
  • Akito Fukuta
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
69'
#9 7.9 Shun Nakamura
  • Shun Nakamura
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
55'
#23 6 Ryo Toyama
  • Ryo Toyama
  • Họ tên:Ryo Toyama
  • Ngày sinh:29/07/1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#27 6.6 Kento Haneda
  • Kento Haneda
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
58'
#4 6.7 Kentaro Kai
  • Kentaro Kai
  • Họ tên:Kentaro Kai
  • Ngày sinh:01/11/1994
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
82'
#7 6.4 In-Ju Mun
  • In-Ju Mun
  • Họ tên:In-Ju Mun
  • Ngày sinh:22/08/1999
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:North Korea
  • Jon Ander Serantes Simon
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Hamstring Injury
Hamstring Injury
Cruciate ligament injury
23 MF
Metatarsal fracture

Đội hình gần đây

Ra sân
23
Ryota Koma
25
Tatsuya Shirai
43
Kota Kaneko
16
Taiki Miyabe
8
Yuta Fukazawa
2
Itsuki Oda
DM
46
Reo Yasunaga
30
Ryota Sawazaki
MF
40
Daiki Higuchi
LM
41
Kaiga Murakoshi
9
Takumi Kato
Dự bị
GK
33
Jun Hyun Kim
DF
27
Jiyo Ninomiya
MF
36
Gen Matsumura
50
Kyoya Hayakawa
20
Ryota Shibuya
LW
22
Kazuaki Saso
39
Aren Inoue
38
Kosuke Fujieda
FW
31
Naito Watanabe
Ra sân
31
Jon Ander Serantes Simon
MF
7
In-Ju Mun
4
Kentaro Kai
27
Kento Haneda
LB
23
Ryo Toyama
6
Akito Fukuta
9
Shun Nakamura
85
Tatsuya Hakozaki
26
Shohei Ogushi
LM
8
Daigo Araki
17
Riyo Kawamoto
Dự bị
77
Yushi Yamaya
LW
39
Jin Izumisawa
15
Naoki Yamada
MF
10
Ryoma Kita
18
Mohamad Sadiki Wade
51
Kazuaki Suganuma
5
Shintaro Kato
DF
66
Yu-Geon Kim
MF
14
Yoshiatsu Oiji
Cập nhật 22/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2