GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Nhật Bản
VS
Địa điểm: Nagano Minami Sports Park Stad Thời tiết: Nắng ,16℃~17℃
  • Ken Tajiri
  • Họ tên:Ken Tajiri
  • Ngày sinh:11/06/1993
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
76'
  • Kosuke Tanaka
  • Họ tên:Kosuke Tanaka
  • Ngày sinh:01/02/1999
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuya Tsukegi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yuya Ono
  • Họ tên:Yuya Ono
  • Ngày sinh:17/08/1996
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ei Gyotoku
  • Họ tên:Ei Gyotoku
  • Ngày sinh:17/12/2004
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
63'
  • Takashi Kondo
  • Họ tên:Takashi Kondo
  • Ngày sinh:26/04/1992
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
8'
  • Yushi Hasegawa
  • Họ tên:Yushi Hasegawa
  • Ngày sinh:06/12/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
83'
  • Morita Daichi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
84'
  • Nojima Keito
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
78'
  • Shun Osaki
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kotaro Fujikawa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
88'
  • Taisei Kato
  • Họ tên:Taisei Kato
  • Ngày sinh:06/09/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kanta Tanaka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
13'46'
  • Ibuki Konno
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
73'
  • Ryo Nishitani
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
61'84'
  • Sosuke Shibata
  • Họ tên:Sosuke Shibata
  • Ngày sinh:26/05/2001
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
90'90'
  • Daiki Yamaguchi
  • Họ tên:Daiki Yamaguchi
  • Ngày sinh:02/11/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
73'
  • Atsuki Yamanaka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Haruto Nakano
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kazuki Dohana
  • Họ tên:Kazuki Dohana
  • Ngày sinh:05/12/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
57'
  • Yuriya Takahashi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Masato Sasaki
  • Họ tên:Masato Sasaki
  • Ngày sinh:01/05/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
19 MF
Cruciate ligament injury
38 CF
Torn ankle ligament

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Ken Tajiri
AM
17
Kyoji Kutsuna
13
Yuya Tsukegi
7
Yuya Ono
4
Ei Gyotoku
AM
8
Takashi Kondo
77
Morita Daichi
AM
10
Reo Yamanaka
30
Nojima Keito
CF
11
Kohei Shin
28
Kotaro Fujikawa
Dự bị
31
Kotaro Makino
32
Yuto Ozaki
DM
5
Yushi Hasegawa
6
Hayato Hasegawa
FW
15
Kakeru Higuchi
RB
25
Kosuke Tanaka
RM
33
Kazuya Ando
9
Shun Osaki
18
Shu Yoshizawa
Ra sân
GK
23
Masato Sasaki
15
Haruto Nakano
4
Kazuki Dohana
22
Yuriya Takahashi
DM
8
Sosuke Shibata
7
Shun Nakajima
10
Ryo Nishitani
LM
14
Daiki Yamaguchi
27
Atsuki Yamanaka
29
Kanta Tanaka
32
William Owie
Dự bị
11
Taisei Kato
35
Soichiro Fukaminato
2
Ibuki Konno
30
Shota Kofie
5
Taisei Kuwata
FW
13
Haruto Murakami
1
Yuki Kato
Cập nhật 21/03/2026 20:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2