GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Latvia
Thời tiết: Nắng ,10°C
  • Marko Maric
  • Họ tên:Marko Maric
  • Ngày sinh:03/01/1996
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Dmitrijs Zelenkovs
  • Họ tên:Dmitrijs Zelenkovs
  • Ngày sinh:15/05/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Ziga Lipuscek
  • Họ tên:Ziga Lipuscek
  • Ngày sinh:05/01/1997
  • Chiều cao:200(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
  • Herdi Prenga
  • Họ tên:Herdi Prenga
  • Ngày sinh:31/08/1994
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
  • Roberts Savalnieks
  • Họ tên:Roberts Savalnieks
  • Ngày sinh:04/02/1993
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
46'
  • Mor Talla Gaye
  • Họ tên:Mor Talla Gaye
  • Ngày sinh:07/01/1999
  • Chiều cao:164(CM)
  • Giá trị:0.38(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
69'
  • Stefan Panic
  • Họ tên:Stefan Panic
  • Ngày sinh:20/09/1992
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
46'
  • Strahinja Rakic
  • Họ tên:Strahinja Rakic
  • Ngày sinh:18/02/2006
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
46'
  • Niks Dusalijevs
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
45'86'
  • Janis Ikaunieks
  • Họ tên:Janis Ikaunieks
  • Ngày sinh:16/02/1995
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
19'58'
  • Cedric Kouadio
  • Họ tên:Cedric Kouadio
  • Ngày sinh:19/05/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
69'
  • Joel Yakubu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
90'
  • Artem Harzha
  • Họ tên:Artem Harzha
  • Ngày sinh:03/06/2007
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Raivis Skrebels
  • Họ tên:Raivis Skrebels
  • Ngày sinh:26/09/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • William Mukwelle
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
22'45'
  • Elijah Addai
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
76'
  • Maksims Kopilovs
  • Họ tên:Maksims Kopilovs
  • Ngày sinh:14/12/2007
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Kirils Bujanovs
  • Họ tên:Kirils Bujanovs
  • Ngày sinh:09/12/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Ceti Junior Tchibinda
  • Họ tên:Ceti Junior Tchibinda
  • Ngày sinh:05/04/2005
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Congo
43'
  • Ziad Ouled-Haj-Mhand
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Glebs Mihalcovs
  • Họ tên:Glebs Mihalcovs
  • Ngày sinh:15/03/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Jurijs Saveljevs
  • Họ tên:Jurijs Saveljevs
  • Ngày sinh:30/07/2007
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Red card Suspended
Unknown Injury
Unknown Injury
33 RB
Cruciate ligament injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
35
Marko Maric
DF
6
Aleksandar Filipovic
23
Herdi Prenga
43
Ziga Lipuscek
CM
18
Dmitrijs Zelenkovs
21
Niks Dusalijevs
DM
26
Stefan Panic
MF
66
Modou Saidy
RW
8
Lasha Odisharia
SS
17
Cedric Kouadio
MF
10
Janis Ikaunieks
Dự bị
20
Kingsley Emenike
AM
49
Martins Kigurs
CF
22
Darko Lemajic
77
Gauthier Mankenda
GK
16
Jevgenijs Nerugals
CM
81
Strahinja Rakic
RB
11
Roberts Savalnieks
DF
5
Niks Sliede
RW
70
Mor Talla Gaye
Ra sân
GK
12
Janis Beks
LB
37
Glebs Mihalcovs
5
Papa
DM
20
Ceti Junior Tchibinda
34
Ziad Ouled-Haj-Mhand
11
Joel Yakubu
CM
8
Raivis Skrebels
85
Elijah Addai
CF
27
Maksims Kopilovs
FW
22
Artem Harzha
MF
19
Ervins Pinaskins
Dự bị
77
Rinalds Aizups
RB
66
Kirils Bujanovs
MF
14
Rolands Dauksts
97
Daniel Kivinda
3
William Mukwelle
CF
2
Rostand Ndjiki
42
Alims Saveljevs
GK
1
Jurijs Saveljevs
7
Mamadou Sylla
Cập nhật 21/03/2026 22:53

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2