GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Lithuania
Địa điểm: Gargždų miesto stadionas Thời tiết: Nhiều mây ,9°C
  • Volodymyr Krynsky
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
72'
  • Carlos Pires
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Simao Junior
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
73'83'
  • Deividas Malzinskas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Natanas Zebrauskas
  • Họ tên:Natanas Zebrauskas
  • Ngày sinh:18/02/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
83'
  • Sato Misaki
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
41'78'
  • Dovydas Norvilas
  • Họ tên:Dovydas Norvilas
  • Ngày sinh:05/04/1993
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Sidas Praleika
  • Họ tên:Sidas Praleika
  • Ngày sinh:25/05/2007
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Pamilerin Olugbogi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Rokas Filipavicius
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ignas Venckus
  • Họ tên:Ignas Venckus
  • Ngày sinh:17/07/2001
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
65'
  • Ernestas Burdzilauskas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
90'
  • Edvin Muratovic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
65'
  • Ernestas Veliulis
  • Họ tên:Ernestas Veliulis
  • Ngày sinh:22/08/1992
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
45'
  • Lovro Grajfoner
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Matas Ramanauskas
  • Họ tên:Matas Ramanauskas
  • Ngày sinh:28/06/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
65'
  • Elivelto Ribeiro Dantas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Rokas Rasimavicius
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Miano van den Bos
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Justinas Janusevskis
  • Họ tên:Justinas Janusevskis
  • Ngày sinh:26/03/1994
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.32(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Joel Bopesu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vytautas Cerniauskas
  • Họ tên:Vytautas Cerniauskas
  • Ngày sinh:12/03/1989
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Achilles tendon rupture
Yellow card total suspension
Hyaline cartilage
Surgery

Đội hình gần đây

Ra sân
14
Volodymyr Krynsky
MF
21
Sidas Praleika
6
Simao Junior
3
Deividas Malzinskas
RB
13
Natanas Zebrauskas
27
Ricardo Oliver Henning
51
Carlos Pires
99
Pamilerin Olugbogi
11
Rokas Filipavicius
AM
10
Vaidas Magdusauskas
9
Aaron Appiah
Dự bị
MF
22
Matas Ambrazaitis
RB
19
Valdas Antuzis
8
Ronaldo Camara
30
Umaro Cande
47
Kofi Fosuhene Asare
GK
12
Lukas Grinkevicius
20
Aleksandras Levsinas
CM
7
Dovydas Norvilas
24
Armandas Razvadauskas
45
Sato Misaki
LW
77
Ignas Venckus
1
Armantas Vitkauskas
Ra sân
GK
1
Vytautas Cerniauskas
95
Joel Bopesu
15
Justinas Janusevskis
5
Miano van den Bos
32
Rokas Rasimavicius
80
Elivelto Ribeiro Dantas
34
Isaac Asante
CM
6
Matas Ramanauskas
LM
7
Ernestas Veliulis
9
Edvin Muratovic
28
Ernestas Burdzilauskas
Dự bị
21
Eghe Adah
16
Marko Bacanin
66
Dovydas Balsys
22
Arijus Brazinskas
11
Lovro Grajfoner
13
Strahinja Kerkez
17
Oleksandr Kurtsev
4
Rayane Mzoughi
26
Jerome Simon
12
Liudvikas Valius
Cập nhật 22/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2