| Chelmsford City | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 36 | 19 | 4 | 13 | 52.8% | 18 | 50% | 18 | 50% | ||
| Sân nhà | 18 | 10 | 2 | 6 | 55.6% | 7 | 38.9% | 11 | 61.1% | ||
| Sân khách | 18 | 9 | 2 | 7 | 50% | 11 | 61.1% | 7 | 38.9% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T B H T T T | 66.7% | X X X T T X | |||||||
| Dover Athletic | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 37 | 19 | 2 | 16 | 51.4% | 19 | 51.4% | 16 | 43.2% | ||
| Sân nhà | 20 | 10 | 1 | 9 | 50% | 12 | 60% | 8 | 40% | ||
| Sân khách | 17 | 9 | 1 | 7 | 52.9% | 7 | 41.2% | 8 | 47.1% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B T B T T T | 66.7% | T X T X T X | |||||||
| Chelmsford City | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 36 | 14 | 9 | 13 | 38.9% | 14 | 38.9% | 15 | 41.7% | ||
| Sân nhà | 18 | 6 | 5 | 7 | 33.3% | 7 | 38.9% | 8 | 44.4% | ||
| Sân khách | 18 | 8 | 4 | 6 | 44.4% | 7 | 38.9% | 7 | 38.9% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B B H T T B | 33.3% | X T X T T X | |||||||
| Dover Athletic | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 37 | 20 | 4 | 13 | 54.1% | 12 | 32.4% | 17 | 45.9% | ||
| Sân nhà | 20 | 9 | 3 | 8 | 45% | 7 | 35% | 8 | 40% | ||
| Sân khách | 17 | 11 | 1 | 5 | 64.7% | 5 | 29.4% | 9 | 52.9% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B T B T T T | 66.7% | X X T X T T | |||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 15 | 7 | 2 | 4 | 26 | 29 |
| Sân nhà | 2 | 9 | 6 | 0 | 1 | 15 | 13 |
| Sân khách | 6 | 6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 16 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 16 | 13 | 1 | 2 | 16 | 37 |
| Sân nhà | 1 | 8 | 8 | 1 | 2 | 10 | 25 |
| Sân khách | 4 | 8 | 5 | 0 | 0 | 6 | 12 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 11 | 1 | 0 | 7 | 5 | 4 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 6 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 | 6 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 6 | 4 | 8 | 1 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 1 | 2 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 4 | 0 | 2 | 3 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 4 | 2 | 4 | 4 | 2 | 6 | 5 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 3 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Sân khách | 6 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 5 | 2 | 0 | 8 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 10 | 2 | 1 | 1 | 3 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 5 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 4 | 3 | 0 | 7 | 6 | 6 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 2 | 0 | 4 | 4 | 3 | 6 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 0 | 4 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 6 | 2 | 4 | 2 | 0 | 6 | 3 | 3 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 2 |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLS | Khách | Chippenham Town | ||
| ENG NLS | Chủ | Enfield Town | ||
| ENG NLS | Khách | Dagenham Redbridge |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLS | Khách | Enfield Town | ||
| ENG NLS | Khách | Salisbury FC | ||
| ENG NLS | Chủ | Maidstone United |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.