Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 8 Sút bóng 6
- 4 Sút cầu môn 2
- 37 Tấn công 48
- 20 Tấn công nguy hiểm 22
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
Dữ liệu đội bóng Honefoss (W) vs Lyn (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2 | Mất bàn | 3 | 2.5 | Mất bàn | 2.8 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 18 | Bị sút cầu môn | 14.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 3 | 3.6 | Phạt góc | 2.8 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 3.5 | Phạm lỗi | 6 |
| 44% | TL kiểm soát bóng | 56.3% | 41.2% | TL kiểm soát bóng | 51.6% |
Honefoss (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lyn (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 17
- 12
- 13
- 16
- 8
- 16
- 24
- 22
- 11
- 19
- 24
- 15
- 9
- 10
- 16
- 16
- 17
- 16
- 14
- 15
- 17
- 25
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Honefoss (W) (27 Trận đấu) | Lyn (w) (27 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 6 | 5 | 1 | 6 |
Cập nhật 20/06/2026 20:20




