Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 5 Sút bóng 6
- 2 Sút cầu môn 4
- 25 Tấn công 36
- 18 Tấn công nguy hiểm 20
- 3 Sút ngoài cầu môn 2
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2.3 | 2.3 | Ghi bàn | 2.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 1 | Bị sút cầu môn | 2 | 2 | Bị sút cầu môn | 2 |
| 5 | Phạt góc | 4 | 4.5 | Phạt góc | 4 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.3 | 0.9 | Thẻ vàng | 1 |
| 11 | Phạm lỗi | 5 | 9.5 | Phạm lỗi | 5 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 48% | 53% | TL kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 15
- 12
- 5
- 18
- 22
- 12
- 22
- 17
- 18
- 24
- 15
- 15
- 9
- 10
- 15
- 13
- 15
- 21
- 28
- 8
- 3
- 30
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (0 Trận đấu) | (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 20/06/2026 20:16




