Sự kiện chính
15'
Henri Jarvelaid
Kaspar Roomussaar
24'
34'
Marten Kelement
Kaspar Roomussaar
46'
54'
57'
Ander Joosep Kose
Karel Eerme
65'
Hugo Palutaja
Ramol Sillamaa
65'
72'
Artjom Truuvaart
Owusu Dacosta
72'
Karl Laanelaid
Henri Jarvelaid
72'
Nikita Vassiljev
Yosuke Morishige
80'
Egert Ounapuu
Benjamine Chisala
82'
Markus Kesa
Reinhard Reimaa
83'
Andreas Kaevats
Daniil Rudenko
83'
89'
Kevin Matas
Zakaria Beglarishvili
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 2
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 11
- 1 Sút cầu môn 3
- 94 Tấn công 92
- 67 Tấn công nguy hiểm 39
- 9 Sút ngoài cầu môn 8
Dữ liệu đội bóng Harju JK Laagri vs FC Nomme United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 4.3 | 1.6 | Ghi bàn | 4 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 1 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 13 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 2.7 | Phạt góc | 4.3 | 4 | Phạt góc | 6.5 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 1 |
| 11 | Phạm lỗi | 0 | 12 | Phạm lỗi | 15 |
| 43.3% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 48.3% | TL kiểm soát bóng | 60.7% |
Harju JK Laagri
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Nomme United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 16
- 10
- 18
- 25
- 15
- 23
- 12
- 11
- 18
- 19
- 18
- 12
- 8
- 16
- 28
- 22
- 8
- 8
- 12
- 14
- 28
- 25
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Harju JK Laagri (36 Trận đấu) | FC Nomme United (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 7 | 10 | 0 | 0 |




