Sự kiện chính
Ayumu Matsumoto
35'
43'
60'
Riyo Kawamoto
Mohamad Sadiki Wade
62'
Daigo Araki
Jin Izumisawa
62'
Ryoma Kita
Ayumu Matsumoto
73'
Yushi Yamaya
Tomoya Yokoyama
73'
75'
Kaiga Murakoshi
Hisashi Ohashi
75'
Yuta Fukazawa
Ryota Sawazaki
78'
Daigo Araki
82'
84'
Sora Tanaka
Kosuke Fujieda
84'
Daiki Higuchi
Daiki Ogawa
88'
Masaya Tomizawa
Go Kambayashi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 9
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 2 Thẻ vàng 0
- 6 Sút bóng 14
- 4 Sút cầu môn 7
- 98 Tấn công 97
- 41 Tấn công nguy hiểm 54
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
Dữ liệu đội bóng FC Gifu vs Matsumoto Yamaga FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.9 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 4.3 | Phạt góc | 4 | 5 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 7 | Phạm lỗi | 11 | 7 | Phạm lỗi | 11 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 44.3% | 50.9% | TL kiểm soát bóng | 44.3% |
FC Gifu
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Matsumoto Yamaga FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 14
- 18
- 25
- 34
- 11
- 6
- 25
- 20
- 11
- 15
- 8
- 17
- 23
- 10
- 17
- 15
- 6
- 6
- 17
- 30
- 15
- 19
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Gifu (4 Trận đấu) | Matsumoto Yamaga FC (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
Cập nhật 06/05/2026 18:57




