Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 7
- 21 Sút bóng 7
- 5 Sút cầu môn 3
- 84 Tấn công 81
- 66 Tấn công nguy hiểm 28
- 16 Sút ngoài cầu môn 4
Dữ liệu đội bóng Yangpyeong vs Yeoju Sejong đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.5 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 3.5 | Phạt góc | 1 | 3 | Phạt góc | 2.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 14 | 12.7 | Phạm lỗi | 11 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 47% | 49.2% | TL kiểm soát bóng | 48.2% |
Yangpyeong
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Yeoju Sejong
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 5
- 14
- 13
- 20
- 8
- 20
- 19
- 17
- 19
- 22
- 30
- 3
- 14
- 16
- 24
- 26
- 9
- 23
- 14
- 6
- 19
- 23
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Yangpyeong (28 Trận đấu) | Yeoju Sejong (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 5 | 2 |
Cập nhật 20/06/2026 20:28




