Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 2
- 22 Sút bóng 12
- 6 Sút cầu môn 6
- 74 Tấn công 94
- 53 Tấn công nguy hiểm 65
- 16 Sút ngoài cầu môn 6
Dữ liệu đội bóng Chuncheon Citizen vs Siheung City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 0.8 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 1.6 | Mất bàn | 0.7 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 6.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.7 | 4.4 | Phạt góc | 6.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 15.7 | 13.9 | Phạm lỗi | 14 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 56.3% | 46.4% | TL kiểm soát bóng | 55.9% |
Chuncheon Citizen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Siheung City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 6
- 20
- 12
- 14
- 14
- 23
- 16
- 11
- 20
- 23
- 30
- 15
- 10
- 22
- 26
- 15
- 3
- 17
- 16
- 8
- 16
- 20
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chuncheon Citizen (28 Trận đấu) | Siheung City (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 3 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 7 | 3 | 2 | 1 |




