Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 14 Sút bóng 5
- 5 Sút cầu môn 1
- 118 Tấn công 118
- 81 Tấn công nguy hiểm 65
- 9 Sút ngoài cầu môn 4
Dữ liệu đội bóng Daejeon Korail vs Jeonbuk Hyundai Motors II đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.6 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 3.5 | Phạt góc | 3.7 | 4.6 | Phạt góc | 4.3 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 8.5 | Phạm lỗi | 13 | 12.1 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 50.5% | TL kiểm soát bóng | 49.3% |
Daejeon Korail
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Jeonbuk Hyundai Motors II
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 6
- 10
- 9
- 6
- 19
- 25
- 29
- 18
- 12
- 30
- 22
- 14
- 9
- 29
- 13
- 11
- 17
- 20
- 11
- 11
- 17
- 11
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Daejeon Korail (28 Trận đấu) | Jeonbuk Hyundai Motors II (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 4 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 4 | 7 |
Cập nhật 20/06/2026 19:00




