Sự kiện chính
41'
Nemanja Andjelkovic(Reason:No penalty confirmed)
45'
Ming Tian
Zhechao Chen
46'
Xiaoxi Xia
Lixun Jiang
46'
59'
Yi Denny Wang
Kang Wang
60'
Jizheng Xiong
Liao Chengjian
60'
Jizheng Xiong
67'
71'
72'
Song Long
Suda Li
Yi Denny Wang
74'
75'
81'
Qiao Wang
Hailong Li
Zixi Min
Zheng Haoqian
81'
81'
Cong Yang
Lin Chuangyi
86'
Sun Zheng Ao
Luo Senwen
86'
Liu Guobao
Yonghao Jin
90'
Sun Zheng Ao
Adriano Firmino Dos Santos Da Silva
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 3
- 2 1
- 10 11
- 1 5
- 51 61
- 0.83 1.88
- 1.25 2
- 23 18
- 22 18
- 33 38
- 18 23
- 21 32
- 6 Phạt góc 10
- 3 Phạt góc (HT) 7
- 3 Thẻ vàng 1
- 11 Sút bóng 16
- 4 Sút cầu môn 4
- 94 Tấn công 101
- 41 Tấn công nguy hiểm 34
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 287 Chuyền bóng 347
- 10 Phạm lỗi 12
- 3 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng 5
- 5 Số lần thay người 5
- 9 Beat 7
- 23 Quả ném biên 17
- 11 Tắc bóng thành công 6
- 2 Challenge 7
- 5 Tạt bóng thành công 7
- 1 Kiến tạo 2
- 32 Chuyền dài 31
Dữ liệu đội bóng Wuhan three town vs Qingdao Manatee đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 0.9 | Ghi bàn | 2 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 2.6 | Mất bàn | 1.6 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 20 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 13.9 |
| 0 | Phạt góc | 6 | 4.4 | Phạt góc | 5.5 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 | 2.6 | Thẻ vàng | 3.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 15 | 13.7 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 0% | TL kiểm soát bóng | 51% | 43.6% | TL kiểm soát bóng | 49.1% |
Wuhan three town
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Qingdao Manatee
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 22
- 8
- 8
- 13
- 11
- 5
- 8
- 19
- 13
- 41
- 36
- 12
- 14
- 9
- 10
- 25
- 20
- 21
- 20
- 15
- 12
- 15
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Wuhan three town (30 Trận đấu) | Qingdao Manatee (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 8 | 2 | 6 |
Cập nhật 06/05/2026 21:30




