Sự kiện chính
6'
Weijie Mao
13'
Yang Mingrui
Cao Yongjing(Reason:Card upgrade confirmed)
45'
Cao Yongjing
45'
Fabio Abreu
Zhang Yuning
46'
46'
Shan Huang
Li Ang
46'
Zhuoyi Lu
Weijie Mao
Lin Liangming
Tze Nam Yue
46'
47'
Liao Jintao
54'
Shan Huang
58'
61'
Luo Jing
Fabio Abreu
63'
65'
68'
Lu Peng
Luo Jing
Abduhamit Abdugheni
Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
69'
Wang Yu
Zhang Xizhe
71'
74'
Peng Shunjie
Bi Jinhao
80'
Chengrui Zhang
Yang Mingrui
Deng Jiefu
Sai Erjiniao
86'
87'
Lu Peng
Wang Yu
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 0
- 4 0
- 14 5
- 2 4
- 55 43
- 3.81 0.52
- 4.17 0.34
- 21 10
- 15 16
- 39 31
- 16 12
- 28 18
- 4 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 5
- 1 Thẻ đỏ 0
- 16 Sút bóng 9
- 8 Sút cầu môn 5
- 111 Tấn công 91
- 41 Tấn công nguy hiểm 33
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 19 Đá phạt trực tiếp 12
- 485 Chuyền bóng 344
- 12 Phạm lỗi 20
- 2 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 5 Cứu thua 5
- 7 Tắc bóng 11
- 5 Số lần thay người 5
- 10 Beat 1
- 19 Quả ném biên 17
- 7 Tắc bóng thành công 12
- 9 Challenge 6
- 7 Tạt bóng thành công 4
- 2 Kiến tạo 0
- 20 Chuyền dài 34
Dữ liệu đội bóng Beijing Guoan vs Dalian Zhixing đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 2.6 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1.5 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 0 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 4 | Phạt góc | 0 | 4.1 | Phạt góc | 6.6 |
| 6 | Thẻ vàng | 0 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 6 | Phạm lỗi | 0 | 14.1 | Phạm lỗi | 9 |
| 69% | TL kiểm soát bóng | 0% | 58% | TL kiểm soát bóng | 48.4% |
Beijing Guoan
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dalian Zhixing
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 1
- 9
- 20
- 15
- 18
- 30
- 18
- 21
- 14
- 9
- 24
- 15
- 12
- 6
- 14
- 13
- 14
- 23
- 16
- 13
- 14
- 9
- 26
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Beijing Guoan (30 Trận đấu) | Dalian Zhixing (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 4 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 6 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 4 | 5 |
Cập nhật 06/05/2026 20:32




