Sự kiện chính
6'
12'
Marko Tolic
18'
Tong Lei
Alexandru Ionita
34'
Caio Vinicius
Ye Chugui
37'
45'
Tao Qianglong(Reason:Penalty confirmed)
Andrei Burca
45'
45'
Alexandru Mitrita
54'
Wang Yudong(Reason:Penalty confirmed)
58'
Marko Tolic
61'
Zhang Jiaqi
Yang Zihao
Zhang Chenliang
63'
Zichang Huang
70'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 2
- 2 1
- 4 3
- 0 5
- 28 24
- 0.91 1.85
- 0.89 1.25
- 9 15
- 6 18
- 21 23
- 7 1
- 21 6
- 1 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 3
- 4 Sút bóng 8
- 1 Sút cầu môn 5
- 36 Tấn công 75
- 13 Tấn công nguy hiểm 35
- 3 Sút ngoài cầu môn 2
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Đá phạt trực tiếp 13
- 259 Chuyền bóng 301
- 15 Phạm lỗi 10
- 0 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 4 Cứu thua 0
- 1 Tắc bóng 3
- 4 Beat 5
- 14 Quả ném biên 20
- 0 Woodwork 1
- 2 Tắc bóng thành công 3
- 6 Challenge 7
- 2 Tạt bóng thành công 2
- 20 Chuyền dài 10
Dữ liệu đội bóng Yunnan Yukun vs Zhejiang FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 3.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 2 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 0 | 13 | Bị sút cầu môn | 14.5 |
| 0 | Phạt góc | 0 | 5 | Phạt góc | 3.3 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 4 | 10.7 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 0% | TL kiểm soát bóng | 14% | 43.5% | TL kiểm soát bóng | 41.9% |
Yunnan Yukun
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Zhejiang FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 6
- 12
- 10
- 20
- 22
- 12
- 10
- 18
- 20
- 27
- 29
- 12
- 7
- 12
- 12
- 16
- 17
- 20
- 21
- 16
- 17
- 21
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Yunnan Yukun (30 Trận đấu) | Zhejiang FC (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 0 | 5 |
Cập nhật 06/05/2026 20:19




